26th November 2017 | Ho Chi Minh, Vietnam

Techcombank Ho Chi Minh International Marathon (2017)

10km: Male

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Overall Pos
NYS Nguyễn Quốc Thạch (#3945) VNM | 18-29 NYS
NYS Vu Long Pham (#5560) VNM | 18-29 NYS
NYS NGUYỄN VĂN THOẠI (#3800) VNM | 18-29 NYS
NYS Phan Hồng Thanh (#4295) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Đồng Thạnh (#4293) VNM | 18-29 NYS
NYS LEE SOLOMON (#4013) VNM | 18-29 NYS
NYS Võ Quang Huy (#4225) VNM | 18-29 NYS
NYS Huỳnh Tấn Việt (#5398) VNM | 18-29 NYS
NYS Tran Minh Toan (#3826) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Thành Tín (#4215) VNM | 18-29 NYS
NYS Le Thi bich (#3843) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyen Duc Minh (#3790) VNM | 18-29 NYS
NYS Thượng Minh Quân (#4289) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Công Hoàng (#4220) VNM | 18-29 NYS
NYS TRAN NGOC SAN (#5204) VNM | 18-29 NYS
NYS Cao Xuân Lộc (#5378) VNM | 18-29 NYS
NYS Đặng Hữu Phước (#3778) VNM | 18-29 NYS
NYS Tăng Trí Hải (#3730) VNM | 18-29 NYS
NYS Lê Hữu Long (#4224) VNM | 18-29 NYS
NYS Lê Văn Danh (#5572) VNM | 18-29 NYS
NYS Võ Văn Sang (#4206) VNM | 18-29 NYS
NYS Dao Duy Anh Duc (#4080) VNM | 18-29 NYS
NYS NGUYỄN HỮU TIẾN (#3684) VNM | 18-29 NYS
NYS Dat Nguyen (#4083) VNM | 18-29 NYS
NYS TRẦN HUY HIẾU HIẾU (#3682) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Xuân Thắng (#5291) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Tấn Phước (#3659) VNM | 18-29 NYS
NYS Trần Minh Thế (#3518) VNM | 18-29 NYS
NYS Doan Nhan (#3522) VNM | 18-29 NYS
NYS Phan Minh Đăng (#4291) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Hà Minh Hoàng (#5417) VNM | 18-29 NYS
NYS Trần Minh Hùng (#4320) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Nam Ninh (#4012) VNM | 18-29 NYS
NYS Bùi Văn Hà (#5617) VNM | 18-29 NYS
NYS Tran Anh Dung (#3989) VNM | 18-29 NYS
NYS Trần Hữu Lợi (#3776) VNM | 18-29 NYS
NYS Tran Ba Nhat Huy (#5260) VNM | 18-29 NYS
NYS Lê Bảo Toàn (#5464) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Thanh Phong (#4214) VNM | 18-29 NYS
NYS Lê Minh Khoa (#3648) VNM | 18-29 NYS
NYS Võ Huỳnh Cường Lâm (#5382) VNM | 18-29 NYS
NYS Huỳnh Tấn Vũ (#3908) VNM | 18-29 NYS
NYS Schwennicke Franz (#3880) BEL | 18-29 NYS
NYS Huỳnh Văn Tám (#4184) VNM | 18-29 NYS
NYS Mai Thái Tôn Bảo (#4121) VNM | 18-29 NYS
NYS Vuong Duy Khanh (#3791) VNM | 18-29 NYS
NYS Huy Vũ (#4071) VNM | 18-29 NYS
NYS Nguyễn Huy Hoàng (#4106) VNM | 18-29 NYS
NYS nguyễn xuân khanh (#3741) VNM | 18-29 NYS
NYS Trần Tuấn (#3747) VNM | 18-29 NYS