8th December 2019 | Ho Chi Minh, Vietnam

Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2019)

10KM: F 30-39

Pos Name Gun Time Net Time Overall Pos Gender (Pos)
251 Lan NGUYỄN (#6262) 01:31:11 01:29:29 1850 Female  (660)
252 Huyền NGUYỄN THU (#6265) 01:31:16 01:29:56 1855 Female  (664)
253 Hồng Ánh NGUYỄN THỊ (#6263) 01:31:17 01:29:57 1856 Female  (665)
254 Linh Huong THAN (#80782) 01:31:24 01:31:19 1866 Female  (671)
255 Van VO (#25029) 01:31:25 01:29:48 1867 Female  (672)
256 Anh NGÔ (#6093) 01:31:26 01:29:42 1870 Female  (674)
257 Linh PHAM NGUYEN (#80866) 01:31:28 01:30:26 1871 Female  (675)
258 Lan LƯƠNG (#39402) 01:31:34 01:28:51 1877 Female  (679)
259 Dung NGUYỄN THỊ KIM (#81452) 01:31:36 01:29:59 1878 Female  (680)
260 Trang PHẠM THỊ NGỌC (#66038) 01:31:48 01:30:24 1897 Female  (689)
261 Hoàng NGUYỄN THỊ THANH (#66030) 01:31:49 01:30:38 1901 Female  (692)
262 Hằng TẠ THANH (#81674) 01:31:50 01:28:37 1902 Female  (693)
263 Thi Huong Trang THAI (#80686) 01:31:56 01:24:14 1908 Female  (695)
264 Ngọc TRẦN THỊ ÁNH (#37059) 01:32:00 01:30:15 1913 Female  (698)
265 Tuyền LÊ THỊ (#6284) 01:32:03 01:31:10 1918 Female  (701)
266 Nhung NGUYEN (#5686) 01:32:05 01:31:17 1921 Female  (702)
267 Chi Thuan NGUYEN NGOC (#5206) 01:32:07 01:30:54 1923 Female  (703)
268 Thảo NGUYỄN (#70003) 01:32:09 01:29:02 1925 Female  (704)
269 Phương NGUYỄN TRÚC (#70006) 01:32:11 01:29:04 1928 Female  (705)
270 Quỳnh Oanh LÊ THỊ (#80755) 01:32:14 01:29:29 1934 Female  (708)
271 Nguyen Thi Ngoc BICH (#6509) 01:32:24 01:30:14 1941 Female  (713)
272 Huyền PHẠM THỊ THU (#81327) 01:32:27 01:29:22 1942 Female  (714)
273 Trần Thị Ngân KHÁNH (#5068) 01:32:30 01:32:27 1946 Female  (716)
274 Ngân VÕ (#82052) 01:32:32 01:30:12 1948 Female  (717)
275 Phượng NGUYỄN (#28015) 01:32:34 01:31:06 1953 Female  (720)
276 Tuyết HUỲNH (#11114) 01:32:35 01:32:13 1954 Female  (721)
277 Kim Tú ĐỖ (#5568) 01:32:39 01:30:57 1964 Female  (726)
278 Hậu LÊ THỊ (#81718) 01:32:41 01:32:28 1966 Female  (727)
279 Lien PHAM (#67011) 01:32:44 01:30:26 1971 Female  (729)
280 Mai VÕ THỊ THÙY (#81027) 01:32:46 01:30:03 1973 Female  (731)
281 Yến TRƯƠNG TRẦN NGỌC (#5423) 01:32:49 01:29:58 1977 Female  (733)
282 Thị Thảo Nguyên NGUYỄN (#75053) 01:33:02 01:27:21 1992 Female  (740)
283 Phuong Anh NGO MY (#5252) 01:33:09 01:30:21 1996 Female  (743)
284 Thị Ngọc Phượng NGÔ (#72003) 01:33:11 01:29:39 1999 Female  (745)
285 Thị Tố Kim LÊ (#15051) 01:33:23 01:29:33 2010 Female  (754)
286 Trâm NGUYỄN (#40104) 01:33:23 01:30:36 2011 Female  (755)
287 Thuỳ Nhung NGUYỄN (#35010) 01:33:33 01:27:44 2027 Female  (765)
288 Nguyen THI THANH THAO (#46025) 01:33:41 01:30:18 2042 Female  (773)
289 Hao TRAN (#81165) 01:33:43 01:27:54 2044 Female  (774)
290 Phuong HOANG (#81879) 01:33:44 01:28:40 2045 Female  (775)
291 Bảo NGUYỄN THỊ QUỐC (#63148) 01:33:46 01:31:27 2048 Female  (777)
292 Thị Thanh Thủy PHẠM (#50010) 01:33:49 01:30:55 2052 Female  (780)
293 Ai Linh HUYNH (#40112) 01:33:51 01:32:49 2054 Female  (782)
294 Thao NGUYEN THI HUONG (#81416) 01:33:54 01:29:39 2057 Female  (784)
295 Đặng Thị Xuân HƯƠNG (#81766) 01:33:56 01:31:43 2061 Female  (786)
296 Thủy NGUYỄN THỊ THANH (#77186) 01:34:16 01:29:32 2085 Female  (801)
297 Phương VÕ THUỲ (#5510) 01:34:21 01:33:31 2096 Female  (808)
298 Đào Mai THẢO (#5879) 01:34:33 01:30:07 2106 Female  (811)
299 Dung NGUYỄN THỊ THÙY (#5221) 01:34:35 01:33:20 2109 Female  (812)
300 Nguyễn Thị Thanh Huệ N/A (#6472) 01:34:36 01:34:36 2110 Female  (813)