Filter Results
×
Overall
Gender
Category
Male
Female
Select Gender:
Male
Female
Select Category:
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
80-89
Select Category:
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
80-89
8th December 2019 | Ho Chi Minh, Vietnam
EN
English
Spanish
Russian
German
Home
Results
Vietnamese Open
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
Open
Female
Open
Marathon Open
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
Open
Female
Open
Marathon
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
Unknown
70-79
Female
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
Unknown
70-79
Half Marathon
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
Female
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
10KM
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
80-89
Female
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
Unknown
20-29
80-89
5KM
Overall
Genders
Male
Female
Categories
Male
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
20-29
Female
18-29
30-39
40-49
50-59
60-69
70-79
20-29
Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2019)
Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2019)
/
10KM
/
Overall
×
Successfully added (#1977) David MERCIECA to My Rivals
10KM: Overall
Pos
Name
Gun Time
Net Time
Category (Pos)
Gender (Pos)
NYS
Lian GAN (#77070)
00:00:00
50-59
Male
NYS
Nguyen NICHOLAS (#77119)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Luân VÕ THÀNH (#77129)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Dũng NGUYỄN HỮU (#77158)
00:00:00
50-59
Male
NYS
Duy LE ANH (#77162)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Phu HO SY (#77167)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Triệu NGUYỄN TRẦN VĨNH (#77193)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Thuy DOAN (#79026)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Sự LÊ (#79029)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Cường NGUYỄN HỒNG (#79030)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Khánh TRƯƠNG QUANG (#79042)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Hai Dang NGUYEN (#79045)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Dương NGUYỄN PHẠM ĐẠI (#79046)
00:00:00
Unknown
Male
NYS
Vũ Anh TUẤN (#79054)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Minh Quan VANG (#79074)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Trọng Nghĩa ĐINH (#79077)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Nhẫn LÊ HOÀNG MINH NHẪN (#79080)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Hung NGUYEN (#80716)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Linh DƯƠNG ĐỨC (#80732)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Khánh NGUYỄN (#80790)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Mẫn MÃ KIM (#80848)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Viet DUONG DUC (#80855)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Vũ Sơn NGUYỄN (#80861)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Việt Anh VŨ (#80934)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Thanh NGUYỄN DUY (#80976)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Mạnh HOÀNG (#80978)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Bảo NGUYỄN LÊ BẢO (#80987)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Phuong LUU MINH (#80989)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Duy TRẦN THANH (#81065)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Công Tuấn Bình LÊ (#81066)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Hiệp MAI TRUNG (#81110)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Dũng TRẦN (#81134)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Quang Toàn NGUYỄN (#81150)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Khang TRẦN (#81168)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Thanh Phong CHÂU (#81173)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Đại DƯƠNG QUỐC (#81192)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Linh NGUYỄN THÀNH (#81204)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Thắng PHAN NGỌC (#81218)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Hải LÊ (#81222)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Học MAI (#81223)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Phu Thanh NGUYEN (#81226)
00:00:00
30-39
Male
NYS
Truong DAO DUY (#81239)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Nhat NGUYEN MINH (#81240)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Toàn PHẠM (#81244)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Thuận NGUYỄN TRUNG (#81249)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Tan PHAM (#6692)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Việt LÊ HỒNG (#81284)
00:00:00
40-49
Male
NYS
Quyền NGÔ TẤN (#81285)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Trí PHAN (#81290)
00:00:00
18-29
Male
NYS
Tuấn ĐỖ (#81303)
00:00:00
18-29
Male
« Previous
Next »