11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Male 18-29

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Ly Phi HAI (#A012) 02:55:53 VNM | 11 Male  (10)
2 Thạnh HUỲNH (#B40047) 03:03:57 VNM | 14 Male  (13)
3 Hợp LÊ XUÂN (#B40080) 03:10:33 VNM | 18 Male  (15)
4 Lực TRƯƠNG CÔNG (#D39013) 03:14:02 VNM | 19 Male  (16)
5 Quý Trọng TRƯƠNG VĂN (#E0977) 03:19:48 VNM | 27 Male  (24)
6 Tuấn Anh PHẠM (#C1739) 03:20:46 VNM | 30 Male  (26)
7 Chung NGUYỄN VĂN (#C32010) 03:21:48 VNM | 32 Male  (28)
8 Joonsung KIM (#D1845) 03:28:48 KOR | 43 Male  (37)
9 Trọng NGUYỄN (#A1289) 03:29:24 VNM | 45 Male  (39)
10 Công LÊ (#D10051) 03:32:07 VNM | 48 Male  (42)
11 Khuong NGUYEN (#C1130) 03:35:30 VNM | 52 Male  (45)
12 Văn Thuận NGUYỄN (#C34030) 03:41:33 VNM | 63 Male  (55)
13 Dương Đăng Thiên BÙI (#D1798) 03:46:31 VNM | 77 Male  (67)
14 Khanh NGUYỄN TUẤN (#E0820) 03:47:49 VNM | 80 Male  (69)
15 Bảo PHAN NGỌC (#D25011) 03:51:32 VNM | 89 Male  (77)
16 Thịnh ĐÀO (#E1994) 03:54:25 VNM | 93 Male  (81)
17 Anh TRUONG XUAN (#D1499) 03:56:05 VNM | 100 Male  (88)
18 Sơn LÊ HẢI (#D1900) 03:56:35 VNM | 103 Male  (91)
19 Đức Anh LÊ (#D1551) 03:58:24 VNM | 113 Male  (100)
20 Xuân Bách VÕ (#C1594) 03:59:01 VNM | 121 Male  (107)
21 Khang NGUYỄN HỒNG (#D1491) 04:00:28 VNM | 130 Male  (116)
22 Huy NGUYỄN (#D1902) 04:02:01 VNM | 139 Male  (124)
23 Đạt TRƯƠNG ĐĂNG TIẾN (#D10037) 04:02:36 VNM | 144 Male  (129)
24 Chung Hieu PHAM (#D1502) 04:05:33 VNM | 151 Male  (136)
25 Văn Khải LÊ (#D34023) 04:07:38 VNM | 156 Male  (141)
26 Tuân NGUYỄN (#A1296) 04:15:06 VNM | 186 Male  (169)
27 Thế Duy NGUYỄN (#D10014) 04:15:43 VNM | 196 Male  (179)
28 Bá Tín PHAN (#E1885) 04:18:04 VNM | 208 Male  (189)
29 Tâm HỒ HỮU (#E0813) 04:23:11 VNM | 231 Male  (211)
30 Linh ĐINH HOÀNG (#A58048) 04:23:52 VNM | 235 Male  (215)
31 Nguyen QUACH (#D1659) 04:24:04 VNM | 237 Male  (217)
32 Christopher TCHAO (#E0908) 04:24:53 FRA | 241 Male  (221)
33 Tuấn NGUYỄN MẠNH (#D40062) 04:26:01 VNM | 248 Male  (228)
34 Tuấn Đạt NGUYỄN (#D0624) 04:27:09 VNM | 259 Male  (238)
35 Lịnh PHẠM NGỌC (#D34048) 04:28:27 VNM | 274 Male  (253)
36 Vũ KIỀU TUẤN (#C1108) 04:30:03 VNM | 280 Male  (258)
37 The Anh NGUYEN (#E1983) 04:30:15 VNM | 281 Male  (259)
38 Sang HỒ (#E0869) 04:30:32 VNM | 282 Male  (260)
39 Cảnh ĐẶNG ĐỨC (#E14002) 04:32:17 VNM | 292 Male  (269)
40 Tấn TRẦN (#D10026) 04:33:27 VNM | 297 Male  (273)
41 Ngọc Hải PHẠM (#D34017) 04:34:16 VNM | 301 Male  (276)
42 Công Luận VÕ (#D40074) 04:34:26 VNM | 304 Male  (279)
43 Hải HÀ (#E24009) 04:35:01 VNM | 308 Male  (282)
44 Nguyên HỒ LÊ KHÁNH (#D67002) 04:36:56 VNM | 317 Male  (291)
45 Dat NGUYEN (#E1087) 04:39:01 VNM | 332 Male  (302)
46 Huy Hoàng ĐỖ (#C34039) 04:39:58 VNM | 343 Male  (311)
47 Luận TRẦN (#C40024) 04:40:31 VNM | 348 Male  (316)
48 Trân ĐẶNG (#D28004) 04:40:51 VNM | 350 Male  (318)
49 Hoài Nam NGUYỄN (#D1785) 04:42:19 VNM | 361 Male  (328)
50 Đông LÊ ĐỨC (#C40006) 04:42:22 VNM | 362 Male  (329)