11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

5KM: Male 30-39

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Quang VÕ XUÂN (#7017) 00:24:00 VNM | 8 Male  (8)
2 Kê DƯƠNG PHƯỚC (#7019) 00:25:11 VNM | 11 Male  (11)
3 Phúc Hưng PHAN (#7048) 00:25:52 VNM | 13 Male  (12)
4 Minh Huy NGUYỄN (#7276) 00:29:54 VNM | 26 Male  (19)
5 Nguyễn NGỌC (#7158) 00:31:43 VNM | 39 Male  (26)
6 Ninh NGUYỄN (#7279) 00:31:44 VNM | 40 Male  (27)
7 Nghĩa LƯU TRỌNG (#7355) 00:32:43 VNM | 45 Male  (32)
8 Đạo PHẠM DƯƠNG (#21056) 00:32:50 VNM | 47 Male  (34)
9 Anh LE (#7250) 00:33:36 VNM | 55 Male  (38)
10 Nam CHU (#7097) 00:33:59 VNM | 60 Male  (41)
11 Dongjun IM (#7570) 00:34:19 KOR | 67 Male  (45)
12 Hong Son NGO (#7332) 00:34:22 VNM | 68 Male  (46)
13 Patrick MUI (#7527) 00:34:38 FRA | 74 Male  (48)
14 Phát Đạt NGUYỄN TẤN (#7082) 00:35:14 VNM | 85 Male  (56)
15 Đạt QUAN MINH QUỐC (#7037) 00:35:25 VNM | 86 Male  (57)
16 Phạm TUYÊN (#7371) 00:35:59 VNM | 99 Male  (65)
17 Quang LE (#7329) 00:36:13 VNM | 105 Male  (69)
18 Minh HOÀNG (#74015) 00:36:19 VNM | 109 Male  (71)
19 Đức Trung LẠI (#7482) 00:36:31 VNM | 112 Male  (74)
20 Anh Ngọc HỒ (#52056) 00:37:04 VNM | 121 Male  (81)
21 Trí Ngọc NGUYỄN (#7211) 00:37:13 VNM | 124 Male  (83)
22 Hùng TRẦN (#72017) 00:37:29 VNM | 127 Male  (84)
23 Văn Toản TRỊNH (#7619) 00:37:42 VNM | 132 Male  (87)
24 Hải NGUYỄN (#72020) 00:37:51 VNM | 134 Male  (89)
25 Đạt TẠ TRÍ (#46009) 00:38:08 VNM | 143 Male  (91)
26 Triều ĐÀM NGUYỄN THIÊN (#7033) 00:38:19 VNM | 147 Male  (93)
27 Minh ĐỖ KHẮC (#7144) 00:38:47 VNM | 155 Male  (96)
28 Khoa TRAN MINH (#7046) 00:39:07 VNM | 160 Male  (100)
29 Thương TRẦN THỊ (#7437) 00:39:14 VNM | 162 Male  (102)
30 Hữu Thái PHẠM (#7151) 00:39:42 VNM | 175 Male  (109)
31 Trung LÊ TUẤN (#16070) 00:39:49 VNM | 176 Male  (110)
32 Phát DIỆP (#78048) 00:41:18 VNM | 207 Male  (126)
33 Ngoc PHUNG HUU (#7297) 00:41:20 VNM | 208 Male  (127)
34 Thinh TRAN VAN (#7179) 00:42:02 VNM | 227 Male  (136)
35 Nguyên Tuấn Anh ĐÀO (#7657) 00:42:14 VNM | 231 Male  (137)
36 Hieu NGUYEN (#7346) 00:42:18 VNM | 234 Male  (139)
37 Hữu Sơn NGUYỄN (#52103) 00:42:22 VNM | 235 Male  (140)
38 Hồng Tâm PHAN (#74017) 00:42:24 VNM | 237 Male  (141)
39 Nam TÔ VĂN (#10076) 00:43:04 VNM | 258 Male  (152)
40 Đức Thuận (#7554) 00:44:16 VNM | 299 Male  (171)
41 Huy Hoàng VŨ (#7616) 00:44:26 VNM | 302 Male  (172)
42 NGỌC THẠCH NGUYỄN (#7532) 00:44:28 VNM | 303 Male  (173)
43 Quang Thành LÊ (#85009) 00:44:39 VNM | 314 Male  (178)
44 Thuan LUONG (#7072) 00:44:40 VNM | 315 Male  (179)
45 Ngô VŨ (#50007) 00:45:05 VNM | 326 Male  (182)
46 Hùng PHẠM NGỌC (#7483) 00:45:39 VNM | 336 Male  (184)
47 Duy TRẦN TỪ (#21028) 00:46:00 VNM | 342 Male  (186)
48 Manh Cuong NGUYEN (#7084) 00:46:12 VNM | 350 Male  (187)
49 Hoàng LÊ QUỐC (#7319) 00:46:14 VNM | 351 Male  (188)
50 Văn Cường VŨ (#52029) 00:46:19 VNM | 356 Male  (191)