11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

10KM: Female 18-29

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Nguyen Thi Thanh TUYEN (#A073) 00:44:24 VNM | 17 Female  (1)
2 Dan YANG (#E6426) 00:44:32 CHN | 18 Female  (2)
3 Luu Phuong LINH (#A075) 00:46:33 VNM | 25 Female  (4)
4 Thu Trang LƯƠNG (#E67018) 00:52:41 VNM | 66 Female  (9)
5 Như LÂM (#E77307) 00:53:00 VNM | 68 Female  (10)
6 Ngoc Van Anh NGUYEN (#E5827) 00:53:17 VNM | 73 Female  (12)
7 Thư PHẠM (#D59068) 00:53:35 VNM | 80 Female  (14)
8 Vo Thi Thu HA (#A071) 00:54:30 VNM | 93 Female  (17)
9 Truong Hanh NGUYEN (#A083) 00:54:37 VNM | 97 Female  (18)
10 Thị Ngọc An ĐẶNG (#E6179) 00:55:19 VNM | 105 Female  (19)
11 Thảo NGUYỄN THỊ THANH (#E58988) 00:56:52 VNM | 133 Female  (22)
12 Linh PHAN (#E5777) 00:57:55 VNM | 157 Female  (28)
13 Erika Andrea CARRANZA ROJAS (#D5562) 00:58:11 COL | 166 Female  (30)
14 My TRẦN PHƯƠNG KIỀU (#D46005) 00:58:15 VNM | 167 Female  (31)
15 Quynh NGUYEN (#D60141) 00:58:31 VNM | 174 Female  (33)
16 Mary CARSON (#E6322) 00:59:03 GBR | 181 Female  (36)
17 Hồng TRẦN DIỄM (#C12031) 00:59:59 VNM | 205 Female  (41)
18 Lê THỊ HƯỜNG (#A83027) 01:00:05 VNM | 207 Female  (42)
19 My NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG (#D27045) 01:00:53 VNM | 226 Female  (46)
20 Hà LÊ KHÁNH (#E5566) 01:01:17 VNM | 229 Female  (47)
21 Trân NGUYỄN THỊ NGỌC (#E21019) 01:02:35 VNM | 263 Female  (55)
22 Fleur BORMS (#C5605) 01:02:57 NLD | 275 Female  (61)
23 Ngan Ha PHAN (#E6615) 01:03:17 VNM | 280 Female  (62)
24 Roisin LAWLOR (#E6419) 01:03:53 IRL | 295 Female  (64)
25 Ngọc Trang TRẦN THỊ (#E6670) 01:04:20 VNM | 313 Female  (71)
26 Thủy TRẦN NHẬT (#C15081) 01:05:11 VNM | 338 Female  (77)
27 Loan ĐOÀN THỊ CẨM (#E5913) 01:05:25 VNM | 352 Female  (79)
28 Anh PHẠM (#D5716) 01:05:50 VNM | 370 Female  (84)
29 Tuyến NGUYỄN THANH (#E27038) 01:05:50 VNM | 371 Female  (85)
30 Ngọc Thạch TRƯƠNG (#E77281) 01:05:54 VNM | 372 Female  (86)
31 Lan Phương HỒ NGỌC BẢO (#E6671) 01:06:07 VNM | 385 Female  (87)
32 Trang HỒ (#E77178) 01:06:13 VNM | 388 Female  (88)
33 Ngọc KIM (#D58693) 01:06:13 VNM | 391 Female  (90)
34 Handscombe GEMMA (#C5674) 01:07:29 GBR | 437 Female  (101)
35 Handscombe HAYLEY (#C5673) 01:07:29 GBR | 439 Female  (102)
36 Vi HỒ THỊ THANH (#E58933) 01:07:43 VNM | 446 Female  (105)
37 My NGUYỄN (#E77198) 01:07:53 VNM | 459 Female  (106)
38 Thơ THÁI NHÃ (#E77283) 01:08:21 VNM | 477 Female  (111)
39 Phuong PHAN (#E6056) 01:08:24 VNM | 480 Female  (112)
40 Hà LÊ THỊ HỒNG (#E59278) 01:08:24 VNM | 481 Female  (113)
41 Amelie SELTZER (#C5670) 01:09:11 USA | 507 Female  (117)
42 Hiền LÊ (#B58897) 01:09:33 VNM | 526 Female  (121)
43 Tho DO (#D11007) 01:09:40 VNM | 535 Female  (124)
44 Thục THÂN (#E11008) 01:09:50 VNM | 543 Female  (127)
45 Hoài Nhớ NGUYỄN (#E77118) 01:10:04 VNM | 556 Female  (130)
46 Minh Phuong TRẦN (#E27027) 01:10:10 VNM | 565 Female  (133)
47 Thắm LƯƠNG (#D6484) 01:10:18 VNM | 574 Female  (135)
48 Thanh Hằng NGUYỄN (#E27046) 01:10:26 VNM | 583 Female  (137)
49 Linh CHẾ THỊ (#E58543) 01:10:46 VNM | 593 Female  (141)
50 Vân NGUYỄN THỊ TRÚC (#E12033) 01:10:49 VNM | 598 Female  (144)