11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

5KM: Female 40-49

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Mei QI SHU (#7623) 00:29:51 CHN | 25 Female  (7)
2 Thu Hà NGUYỄN (#7342) 00:31:15 VNM | 32 Female  (12)
3 Thị Thùy Trang PHAM (#7077) 00:32:54 VNM | 48 Female  (14)
4 Melanie SYLVESTER (#7464) 00:32:58 CAN | 49 Female  (15)
5 Nguyên ĐẶNG THỊ (#7345) 00:34:02 VNM | 61 Female  (20)
6 Thu Sương HOÀNG (#7202) 00:34:37 VNM | 73 Female  (25)
7 Hạnh NGUYỄN THỊ NGỌC (#7045) 00:34:42 VNM | 76 Female  (27)
8 Phu NGUYỄN (#72019) 00:35:33 VNM | 90 Female  (30)
9 Phuoc HOANG THI (#7718) 00:36:43 VNM | 118 Female  (39)
10 Yến NGUYỄN KIM (#7621) 00:37:37 VNM | 130 Female  (43)
11 Anh Phương HOÀNG (#50001) 00:37:58 VNM | 138 Female  (47)
12 Thị Mỹ Hạnh LƯƠNG (#7258) 00:38:11 VNM | 145 Female  (52)
13 Thị Hoà HOÀNG (#7209) 00:38:33 VNM | 152 Female  (55)
14 Hường TRỊNH (#7244) 00:38:41 VNM | 153 Female  (56)
15 Trúc Hằng TRẦN (#53073) 00:38:59 VNM | 158 Female  (58)
16 Minh Phương NGUYỄN (#7444) 00:39:39 VNM | 174 Female  (64)
17 Ha NGUYEN (#73002) 00:40:44 VNM | 194 Female  (71)
18 Phương Hoàng HUỲNH PHAN (#7003) 00:41:07 VNM | 200 Female  (76)
19 Hương NGUYỄN THỊ MAI (#7407) 00:41:18 VNM | 206 Female  (79)
20 Phượng NGUYỄN THỊ KIM (#7624) 00:41:57 VNM | 224 Female  (88)
21 Phương Quỳnh TRẦN (#7160) 00:41:59 VNM | 225 Female  (89)
22 Thanh NGUYEN (#7281) 00:42:46 VNM | 249 Female  (98)
23 An Bình LÊ (#64021) 00:43:14 VNM | 267 Female  (106)
24 Minh NGUYEN THI (#7539) 00:43:22 VNM | 271 Female  (108)
25 Thị Việt Nga NGUYỄN (#7449) 00:43:36 VNM | 276 Female  (110)
26 Hải Yến VŨ THỊ (#7339) 00:43:42 VNM | 282 Female  (114)
27 Linh DƯƠNG (#7340) 00:44:02 VNM | 294 Female  (123)
28 Quỳnh Nga PHẠM (#7194) 00:44:03 VNM | 295 Female  (124)
29 Sau San Sophia WOO (#7502) 00:44:17 HKG | 300 Female  (126)
30 Ngọc Anh BÙI (#11022) 00:44:50 VNM | 318 Female  (135)
31 Thị Thu Cúc LƯƠNG (#52096) 00:44:58 VNM | 324 Female  (139)
32 Thao TRAN PHUONG (#7260) 00:45:13 VNM | 328 Female  (142)
33 Phương Thảo NGUYỄN (#7643) 00:45:19 VNM | 331 Female  (144)
34 Thanh Thuy NGUYEN (#7078) 00:45:45 VNM | 337 Female  (149)
35 Thu Hương NGUYỄN (#53066) 00:45:45 VNM | 338 Female  (150)
36 Thị Kim Oanh MAI (#52087) 00:46:17 VNM | 353 Female  (159)
37 Thị Thanh Phương NGUYỄN (#53089) 00:46:38 VNM | 366 Female  (164)
38 Linh LÊ (#53094) 00:46:46 VNM | 370 Female  (167)
39 Nguyệt NGUYỄN (#71039) 00:46:59 VNM | 379 Female  (173)
40 Trinh TRƯƠNG (#47057) 00:47:08 VNM | 383 Female  (176)
41 Trâm PHÙNG NGỌC (#21046) 00:47:47 VNM | 409 Female  (188)
42 Duyên NGUYỄN (#71036) 00:47:48 VNM | 410 Female  (189)
43 Nụ PHẠM (#7142) 00:47:48 VNM | 411 Female  (190)
44 Tuyền NGUYỄN (#7633) 00:47:49 VNM | 412 Female  (191)
45 Thị Lý PHẠM (#63020) 00:47:53 VNM | 416 Female  (192)
46 Phuong Loan MAI (#7365) 00:49:15 VNM | 460 Female  (216)
47 Nguyễn Thị Linh Chi (#7580) 00:49:25 VNM | 465 Female  (220)
48 Nguyễn Thị Linh Vân (#7581) 00:49:25 VNM | 466 Female  (221)
49 Ho NGUYEN (#7545) 00:49:27 VNM | 468 Female  (223)
50 Thụy Đan Thanh LẠI (#52076) 00:49:40 VNM | 481 Female  (230)