11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

5KM: Male 18-29

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Đăng An TRẦN (#36045) 00:18:58 VNM | 1 Male  (1)
2 Vinh NGUYỄN TRỌNG QUANG (#77458) 00:20:18 VNM | 3 Male  (3)
3 Văn Tuấn BÙI (#10075) 00:20:32 VNM | 4 Male  (4)
4 Tien DINH (#7334) 00:21:45 VNM | 5 Male  (5)
5 Nam Phát NGUYỄN (#7724) 00:22:13 VNM | 6 Male  (6)
6 Nam LUU (#7649) 00:22:46 BEL | 7 Male  (7)
7 Quang Nghi PHẠM (#7171) 00:27:01 VNM | 14 Male  (13)
8 Timothee Thai CHARDONNEAU (#7187) 00:27:20 VNM | 15 Male  (14)
9 Nam LÊ (#77369) 00:28:08 VNM | 17 Male  (15)
10 Huy TRẦN (#34229) 00:28:19 VNM | 18 Male  (16)
11 Norbert SKOUMAL (#7518) 00:29:37 CZE | 22 Male  (17)
12 Vi HUYNH TIEU (#66009) 00:29:43 VEN | 24 Male  (18)
13 Nam HỒ (#77494) 00:30:02 VNM | 27 Male  (20)
14 Trưởng NGUYỄN (#46014) 00:31:27 VNM | 33 Male  (21)
15 Chi Khang TRAN (#7006) 00:31:27 VNM | 34 Male  (22)
16 Thịnh NGUYỄN (#51033) 00:31:32 VNM | 37 Male  (24)
17 Quang Triết NGUYỄN (#7257) 00:32:12 VNM | 43 Male  (30)
18 Hiếu ĐOÀN MINH (#16078) 00:32:47 VNM | 46 Male  (33)
19 Minh Long NGUYỄN (#7131) 00:33:00 VNM | 50 Male  (35)
20 Trường NGUYỄN (#7635) 00:33:21 VNM | 51 Male  (36)
21 Tuấn Nghĩa NGUYỄN (#77422) 00:33:28 VNM | 53 Male  (37)
22 Quí QUÁCH (#77392) 00:33:39 VNM | 56 Male  (39)
23 Minh Tân NGUYỄN (#7356) 00:33:57 VNM | 58 Male  (40)
24 Hiệp DANH (#77354) 00:34:17 VNM | 65 Male  (43)
25 Sơn PHAN (#77364) 00:34:17 VNM | 66 Male  (44)
26 Dũng LÊ (#21055) 00:34:43 VNM | 77 Male  (49)
27 Hùng TRƯƠNG (#77491) 00:34:53 VNM | 78 Male  (50)
28 Hoàng NGUYỄN BẢO (#34231) 00:35:05 VNM | 81 Male  (52)
29 Minh NGÔ (#7636) 00:35:12 VNM | 83 Male  (54)
30 Nguyễn Thành Long NGUYỄN THÀNH LONG (#7731) 00:35:13 VNM | 84 Male  (55)
31 Khiêm PHẠM (#77448) 00:35:27 VNM | 87 Male  (58)
32 Hùng THÁI (#77493) 00:35:32 VNM | 89 Male  (59)
33 Duy Trí HỒ (#63012) 00:35:44 VNM | 93 Male  (60)
34 Minh Khoa NGUYỄN (#77483) 00:35:45 VNM | 94 Male  (61)
35 Điền CÁP (#77450) 00:35:46 VNM | 95 Male  (62)
36 Quoc Tien NGO (#7282) 00:35:53 VNM | 97 Male  (64)
37 Rasul Iii BUISAN (#7499) 00:36:12 PHL | 104 Male  (68)
38 Raighne Malik BUISAN (#7500) 00:36:14 PHL | 107 Male  (70)
39 Minh Khôi NGUYỄN (#7090) 00:36:24 VNM | 110 Male  (72)
40 Phát LƯU NGỌC TẤN (#7113) 00:36:33 VNM | 113 Male  (75)
41 Nhân NGUYỄN ĐỨC (#7145) 00:36:41 VNM | 117 Male  (78)
42 Quý HỒ THANH (#59438) 00:37:08 VNM | 123 Male  (82)
43 Vinh NGUYỄN (#7597) 00:37:35 VNM | 129 Male  (85)
44 Minh Tuấn NGUYỄN (#7650) 00:37:45 VNM | 133 Male  (88)
45 Khải NGUYỄN NGỌC KHẢI (#7336) 00:38:05 VNM | 140 Male  (90)
46 Sơn HỒ (#77357) 00:38:17 VNM | 146 Male  (92)
47 Lo Hoa (#7665) 00:38:55 VNM | 156 Male  (97)
48 Hiep CAO (#7008) 00:38:58 VNM | 157 Male  (98)
49 Tuấn Kiệt NGÔ (#7468) 00:39:07 VNM | 161 Male  (101)
50 Trạng ĐỖ (#7237) 00:39:14 VNM | 163 Male  (103)