11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

10KM: Male 18-29

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Truong Tri TAM (#A108) 00:34:16 VNM | 1 Male  (1)
2 Hoang Duc ANH (#A100) 00:34:35 VNM | 2 Male  (2)
3 Duan VU DUAN (#E6703) 00:34:37 VNM | 3 Male  (3)
4 Hoàng NGUYỄN (#E6710) 00:41:43 VNM | 9 Male  (9)
5 Khiết Tường NGÔ (#C5541) 00:43:41 VNM | 11 Male  (11)
6 Tu Ha Minh HAO (#A118) 00:43:48 VNM | 12 Male  (12)
7 Nhựt HỒ (#B18014) 00:44:56 VNM | 21 Male  (18)
8 Khải NGUYỄN (#E77064) 00:45:00 VNM | 22 Male  (19)
9 Akira NOSE (#A5322) 00:45:40 JPN | 23 Male  (20)
10 Thái Tân VÕ (#E77314) 00:48:44 VNM | 35 Male  (31)
11 Đẵng NGUYỄN (#B26131) 00:49:02 VNM | 37 Male  (33)
12 Mẫn NGUYỄN NGỌC (#E77274) 00:49:10 VNM | 38 Male  (34)
13 Tạ Nam (#E6676) 00:49:20 VNM | 39 Male  (35)
14 Dũng ĐINH (#E77070) 00:49:46 VNM | 41 Male  (37)
15 Xiêu NGUYỄN (#B26132) 00:51:37 VNM | 51 Male  (46)
16 Nhân CHU (#E77160) 00:51:56 VNM | 55 Male  (49)
17 Nguyen Minh HOA (#A140) 00:52:10 VNM | 57 Male  (51)
18 Thanh Dung TRẦN (#D5253) 00:52:12 VNM | 58 Male  (52)
19 Hoàng Long NGUYỄN (#C6455) 00:52:13 VNM | 59 Male  (53)
20 Tuấn Kiệt ÔNG LÊ (#E77059) 00:52:16 VNM | 60 Male  (54)
21 Tran Van TUAN (#A143) 00:52:24 VNM | 63 Male  (55)
22 Sĩ TRƯƠNG (#E72007) 00:52:40 VNM | 65 Male  (57)
23 Thanh DUONG (#E77165) 00:53:02 VNM | 69 Male  (59)
24 Thiên Bảo PHẠM HỒ (#B5421) 00:53:07 VNM | 70 Male  (60)
25 Chí Kiên TRƯƠNG (#E77072) 00:53:23 VNM | 75 Male  (63)
26 Dũng NGUYỄN (#E77182) 00:53:23 VNM | 76 Male  (64)
27 Đức NGUYỄN MINH (#D12024) 00:53:38 VNM | 81 Male  (67)
28 Nguyen Van LOI (#A119) 00:53:40 VNM | 82 Male  (68)
29 Nicolas Thành GRIFFON (#E6588) 00:53:48 FRA | 86 Male  (71)
30 Thủ NGUYỄN VĂN (#E32094) 00:53:58 VNM | 88 Male  (73)
31 Tấn Phát TRẦN (#C5405) 00:54:03 VNM | 89 Male  (74)
32 Thuận TRỊNH (#E77224) 00:54:08 VNM | 90 Male  (75)
33 Quang TRẦN (#E77225) 00:54:17 VNM | 91 Male  (76)
34 Huy NGUYỄN HỒNG (#E5831) 00:54:32 VNM | 94 Male  (77)
35 Wei Chih CHEN (#E6409) 00:54:50 TWN | 100 Male  (82)
36 Cường ĐỖ (#E77167) 00:54:53 VNM | 101 Male  (83)
37 Michael SHERRATT (#B5645) 00:55:27 ZAF | 108 Male  (88)
38 Triệu NGUYỄN (#E77097) 00:55:30 VNM | 110 Male  (90)
39 Duy Khánh NGUYỄN (#E16036) 00:55:31 VNM | 111 Male  (91)
40 Quang TRƯƠNG THANH (#C32180) 00:55:32 VNM | 112 Male  (92)
41 Văn Dâng HỒ (#B60058) 00:55:46 VNM | 117 Male  (97)
42 Phong Phú QUÁCH (#E24130) 00:56:08 VNM | 122 Male  (101)
43 Matthew ADAMS (#B26087) 00:56:30 GBR | 125 Male  (104)
44 Duy HIEU TIEU (#B66003) 00:56:40 VNM | 130 Male  (109)
45 Ngọc Hoàng BÙI ĐỖ (#C58868) 00:56:59 VNM | 136 Male  (113)
46 Hiếu NGUYỄN (#E77153) 00:57:04 VNM | 139 Male  (116)
47 Kiên BÙI (#E77089) 00:57:06 VNM | 140 Male  (117)
48 Sĩ TRẦN (#B26123) 00:57:27 VNM | 145 Male  (120)
49 Ân NGUYỄN (#E5806) 00:57:32 VNM | 147 Male  (122)
50 Minh Đăng NGUYỄN (#E77086) 00:57:51 VNM | 154 Male  (127)