11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Male 18-29

Pos Name Gun Time Representing Overall Pos Gender (Pos)
1 Thông NGUYÊN (#E57142) 01:29:51 VNM | 9 Male  (8)
2 Chris DEVOIZE (#B66001) 01:30:38 FRA | 10 Male  (9)
3 Dương NGUYỄN DUY (#B12016) 01:35:57 VNM | 22 Male  (19)
4 Trung ĐẶNG QUỐC (#E77007) 01:36:35 VNM | 23 Male  (20)
5 Bảo Chương TÔN THẤT (#E2228) 01:37:42 VNM | 27 Male  (24)
6 Đỗ Anh DUY (#D2264) 01:37:57 VNM | 30 Male  (27)
7 Hòa LÊ THÁI (#A34071) 01:40:24 VNM | 37 Male  (34)
8 Sang TRẦN (#D3933) 01:42:32 VNM | 46 Male  (42)
9 Tuyền NGÔ (#E34179) 01:43:14 VNM | 48 Male  (44)
10 Martin HOSPITAL (#A70010) 01:44:33 FRA | 53 Male  (49)
11 Elliot NICHOLL (#E3759) 01:44:58 GBR | 57 Male  (53)
12 Minh Sơn HOÀNG (#D80002) 01:46:23 VNM | 67 Male  (61)
13 Khoa TRẦN (#D3163) 01:47:18 VNM | 78 Male  (72)
14 Hoàng Sang NGUYỄN (#E77005) 01:48:21 VNM | 85 Male  (78)
15 Kiên PHẠM SƠN (#E77021) 01:48:21 VNM | 86 Male  (79)
16 Tiến Đức ĐINH (#E53004) 01:49:19 VNM | 99 Male  (91)
17 Văn Toàn MÔNG (#E77003) 01:50:49 VNM | 111 Male  (103)
18 Niên HOÀNG VĂN (#C12008) 01:50:50 VNM | 113 Male  (105)
19 Xuan LY (#E77009) 01:51:16 VNM | 115 Male  (107)
20 Đức ĐẶNG (#E77001) 01:52:08 VNM | 124 Male  (116)
21 Xuân Toàn VŨ (#E3515) 01:52:11 VNM | 128 Male  (120)
22 Hoà HUỲNH QUỐC (#E77011) 01:52:42 VNM | 135 Male  (126)
23 Thien NGUYEN HUYNH DUC (#C2059) 01:52:42 VNM | 136 Male  (127)
24 Khương LÊ (#D2240) 01:53:00 VNM | 142 Male  (132)
25 Đạt NGUYỄN TUẤN (#C58363) 01:53:17 VNM | 144 Male  (134)
26 Tuấn NGÔ ANH (#C2794) 01:54:02 VNM | 153 Male  (139)
27 Matthew THOMAS (#E3830) 01:54:04 GBR | 154 Male  (140)
28 Luke HERBST (#C2979) 01:54:46 ZAF | 157 Male  (143)
29 Vo TRANH (#A038) 01:54:48 VNM | 158 Male  (144)
30 Giang NGUYỄN VĨNH (#D22008) 01:55:10 VNM | 161 Male  (146)
31 Thiện NGUYỄN QUỐC (#D2336) 01:55:10 VNM | 162 Male  (147)
32 Luyến PHẠM (#E3422) 01:55:19 VNM | 163 Male  (148)
33 Huy NGUYEN DUC (#E2093) 01:55:27 VNM | 164 Male  (149)
34 Sam BUCK (#E3864) 01:55:29 GBR | 166 Male  (151)
35 Chính LÊ ĐÌNH (#E77010) 01:56:59 VNM | 187 Male  (171)
36 Tùng NGUYỄN ĐỨC (#C2486) 01:57:22 VNM | 193 Male  (177)
37 Hải ĐINH VIỆT (#C4003) 01:57:40 VNM | 197 Male  (181)
38 Hào LÝ (#D2094) 01:57:45 VNM | 202 Male  (184)
39 Tom TRẦN (#C3177) 01:58:11 VNM | 209 Male  (188)
40 Tai HO (#C3312) 01:58:32 VNM | 217 Male  (196)
41 Nhựt ĐOÀN (#B2299) 01:58:51 VNM | 229 Male  (207)
42 Nghĩa DƯƠNG (#C2465) 01:58:54 VNM | 232 Male  (210)
43 Panevilay KINNAVANTHONG (#C3107) 01:58:55 LAO | 234 Male  (211)
44 Mitchell John SABIDO (#E3666) 01:59:20 ZAF | 238 Male  (213)
45 Thương NGUYỄN (#D2591) 01:59:25 VNM | 239 Male  (214)
46 Trọng Nhân HỒ (#E77016) 01:59:28 VNM | 240 Male  (215)
47 Sâm PHÙNG (#C58265) 01:59:29 VNM | 241 Male  (216)
48 Nguyen Hoai NAM (#A047) 01:59:32 VNM | 243 Male  (218)
49 Gia Hào PHÙNG (#C2921) 01:59:42 VNM | 251 Male  (224)
50 Hoai TRAN (#C2058) 01:59:46 VNM | 254 Male  (227)