11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
453 Nguyễn Văng Việt HẢO (#D1034) 04:53:58 VNM | 50-59 (33) Male  (411)
454 Cường NGUYỄN CAO (#D1133) 04:54:06 VNM | 30-39 (182) Male  (412)
455 Kiên TRẦN TRUNG (#D1748) 04:54:25 VNM | 40-49 (122) Male  (413)
456 Minh HOÀNG (#C1020) 04:54:26 VNM | 40-49 (123) Male  (414)
457 Tài ĐẶNG VĂN ANH (#D32128) 04:54:30 VNM | 30-39 (183) Male  (415)
458 Bắc HOÀNG NAM (#D32011) 04:54:32 VNM | 18-29 (64) Male  (416)
459 Tuan MACH (#D1716) 04:54:41 VNM | 18-29 (65) Male  (417)
460 Mẫn NGUYỄN (#D0616) 04:54:41 VNM | 30-39 (184) Male  (418)
461 Long LE (#E1547) 04:54:43 VNM | 30-39 (185) Male  (419)
462 Cảnh LÊ HOÀNG (#D22001) 04:55:26 VNM | 30-39 (186) Male  (420)
463 Hiếu TRỊNH NGỌC (#E1781) 04:55:40 VNM | 30-39 (187) Male  (421)
464 Dung NGUYỄN (#D1143) 04:55:47 VNM | 30-39 (188) Male  (422)
465 Phuong MABU (#E1085) 04:55:49 VNM | 30-39 (189) Male  (423)
466 La HOÀNG HUY (#C1202) 04:56:27 VNM | 30-39 (190) Male  (424)
467 Phong ĐÀO NGỌC (#E1972) 04:56:33 VNM | 30-39 (191) Male  (425)
468 Anh PHAN (#E1334) 04:56:34 VNM | 18-29 (5) Female  (41)
469 Thạch ĐÀM ĐỨC (#C1102) 04:56:37 VNM | 40-49 (124) Male  (426)
470 Quân LÊ MINH (#D58027) 04:56:42 VNM | 18-29 (66) Male  (427)
471 Thành Trung TRƯƠNG (#C40050) 04:56:47 VNM | 30-39 (192) Male  (428)
472 Ly DUY HOA (#D1534) 04:57:18 VNM | 30-39 (193) Male  (429)
473 Cảnh Phúc LÊ (#D1372) 04:57:21 VNM | 50-59 (34) Male  (430)
474 Nam HOÀNG (#C1207) 04:57:23 VNM | 30-39 (194) Male  (431)
475 Long NGUYỄN HỮU (#C1627) 04:57:40 VNM | 50-59 (35) Male  (432)
476 Kim Anh NGUYỄN (#D40085) 04:57:51 VNM | 30-39 (16) Female  (42)
477 Trang PHAN (#E1597) 04:57:54 VNM | 30-39 (17) Female  (43)
478 Duy LÊ NGÔ (#D1605) 04:58:17 VNM | 30-39 (195) Male  (433)
479 Thị Minh Phương PHẠM (#C1910) 04:58:27 VNM | 40-49 (13) Female  (44)
480 Hải BÙI THANH (#D39019) 04:58:33 VNM | 30-39 (196) Male  (434)
481 Tài ĐẶNG (#D40095) 04:58:45 VNM | 18-29 (67) Male  (435)
482 Mariawan BAGUS (#E1970) 04:58:47 IDN | 18-29 (68) Male  (436)
483 Cesario IBARRA (#C1923) 04:58:47 USA | 30-39 (197) Male  (437)
484 Tho Minh Tuan LE (#C1254) 04:58:51 VNM | 50-59 (36) Male  (438)
485 Thuột LÊ THỊ (#C30002) 04:59:21 VNM | 40-49 (14) Female  (45)
486 Âu Quốc Chương MẠC (#D36011) 04:59:22 VNM | 30-39 (198) Male  (439)
487 Tú BÙI (#D53002) 04:59:25 VNM | 40-49 (125) Male  (440)
488 Michael BLOT (#E0814) 04:59:33 FRA | 40-49 (126) Male  (441)
489 Naomi SKINNER (#D1858) 04:59:48 GBR | 30-39 (18) Female  (46)
490 Thanh Tứ Quý LÂM (#C1663) 04:59:49 VNM | 30-39 (199) Male  (442)
491 Mạnh LÊ (#C71001) 04:59:53 VNM | 40-49 (127) Male  (443)
492 Minh BÙI THỊ HỒNG (#D1263) 04:59:57 VNM | 50-59 (2) Female  (47)
493 Quân LÊ ANH (#E0845) 05:00:09 VNM | 30-39 (200) Male  (444)
494 Ninh ĐẶNG NGỌC (#E0913) 05:00:15 VNM | 40-49 (128) Male  (445)
495 Quỳnh NGUYỄN THỊ NHƯ (#E14001) 05:00:22 VNM | 18-29 (6) Female  (48)
496 Trung Thắng LƯU (#D10028) 05:00:29 VNM | 30-39 (201) Male  (446)
497 Phước VĂN (#E0839) 05:00:38 VNM | 40-49 (129) Male  (447)
498 Joumei WANG (#E1848) 05:00:40 TWN | 30-39 (19) Female  (49)
499 Van An PHAN (#D1084) 05:00:51 VNM | 40-49 (130) Male  (448)
500 Khoa NGUYỄN (#E71015) 05:00:54 VNM | 18-29 (7) Female  (50)
501 Quan HOANG (#E1667) 05:01:10 VNM | 18-29 (69) Male  (449)
502 Bá Thuận LÝ (#D10003) 05:01:10 VNM | 40-49 (131) Male  (450)