11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
654 Gunawan JUNARTA (#E1670) 05:25:31 AUS | 40-49 (173) Male  (586)
655 Mạnh Hà LƯƠNG (#E25003) 05:25:39 VNM | 30-39 (266) Male  (587)
656 Cuong NGUYEN TIEN (#D1824) 05:25:39 VNM | 40-49 (174) Male  (588)
657 Đức Cường NGUYỄN (#E1200) 05:25:46 VNM | 30-39 (267) Male  (589)
658 Son DINH THANH (#E1988) 05:25:54 VNM | 30-39 (268) Male  (590)
659 Hoàng NGUYỄN (#E34057) 05:25:54 VNM | 40-49 (175) Male  (591)
660 Giang NGUYỄN (#C40010) 05:26:04 VNM | 40-49 (176) Male  (592)
661 Thế NGUYỄN VÕ PHÓNG (#D34055) 05:26:06 VNM | 30-39 (269) Male  (593)
662 Viet HOANG (#C1076) 05:26:16 USA | 30-39 (270) Male  (594)
663 Cảnh Toàn HOÀNG (#E0899) 05:26:16 VNM | 40-49 (177) Male  (595)
664 Mạnh Cung HOÀNG (#E1385) 05:26:55 VNM | 30-39 (271) Male  (596)
665 Văn Dư NGUYỄN (#E34018) 05:27:19 VNM | 50-59 (44) Male  (597)
666 Tâm TRẦN THANH (#E0890) 05:27:19 VNM | 30-39 (272) Male  (598)
667 Thông HỒ VĂN (#D25004) 05:27:22 VNM | 30-39 (273) Male  (599)
668 Nguyễn Hoàng Việt NGUYỄN HOÀNG VIỆT (#C39012) 05:27:27 VNM | 30-39 (274) Male  (600)
669 Phúc Đức ĐẶNG (#E39017) 05:27:33 VNM | 30-39 (275) Male  (601)
670 Anh LE (#E36006) 05:27:38 VNM | 18-29 (12) Female  (66)
671 Duy NGUYỄN HOÀNG (#D40009) 05:27:45 VNM | 30-39 (276) Male  (602)
672 Vũ TRẦN (#C36004) 05:27:59 VNM | 40-49 (178) Male  (603)
673 Hiếu PHAN (#E1600) 05:28:01 VNM | 30-39 (277) Male  (604)
674 Thắng QUÁCH (#D1461) 05:28:11 VNM | 40-49 (179) Male  (605)
675 Nguyễn ĐĂNG KHOA (#A1422) 05:28:12 VNM | 30-39 (278) Male  (606)
676 Trung Ái ĐỖ (#D1835) 05:28:15 VNM | 40-49 (180) Male  (607)
677 Hoàng PHẠM (#D1067) 05:28:22 VNM | 30-39 (279) Male  (608)
678 Tuan Anh VUONG (#D1632) 05:28:25 VNM | 30-39 (280) Male  (609)
679 Minh PHẠM HOÀNG (#D32008) 05:28:30 VNM | 30-39 (281) Male  (610)
680 Nguyễn Hữu HIỂN (#D1172) 05:28:33 VNM | 40-49 (181) Male  (611)
681 Phelan TRAN (#D0617) 05:28:36 USA | 50-59 (45) Male  (612)
682 Anh NGUYỄN XUÂN (#D1629) 05:28:37 VNM | 30-39 (282) Male  (613)
683 Huân LÊ (#D34046) 05:28:42 VNM | 30-39 (283) Male  (614)
684 Anh Dũng NGUYỄN TRƯƠNG (#B1180) 05:28:58 VNM | 30-39 (284) Male  (615)
685 Đào CHU (#D1812) 05:29:12 VNM | 18-29 (13) Female  (67)
686 Hoài ĐÀO (#E1982) 05:29:12 VNM | 30-39 (285) Male  (616)
687 Phong NGUYEN (#D40038) 05:29:34 VNM | 30-39 (286) Male  (617)
688 Lý ĐĂNG KHOA (#C1004) 05:29:57 VNM | 30-39 (287) Male  (618)
689 Tân LÊ HOÀNG DUY (#E62003) 05:30:04 VNM | 30-39 (288) Male  (619)
690 Lân TRƯƠNG MINH (#E14003) 05:30:05 VNM | 40-49 (182) Male  (620)
691 Tùng NGUYỄN NGỌC (#E1403) 05:30:08 VNM | 40-49 (183) Male  (621)
692 Cát Lượng ĐOÀN (#D1726) 05:30:15 VNM | 30-39 (289) Male  (622)
693 Viễn Phương TĂNG (#E1698) 05:30:17 VNM | 40-49 (184) Male  (623)
694 Tuấn NGUYỄN (#D1237) 05:30:27 VNM | 40-49 (185) Male  (624)
695 Ba CAO KHAC (#D1968) 05:30:37 VNM | 30-39 (290) Male  (625)
696 Tran DO (#E1073) 05:30:41 VNM | 18-29 (14) Female  (68)
697 Danh VÕ (#D40005) 05:30:46 VNM | 30-39 (291) Male  (626)
698 Danh VO CONG (#D1114) 05:30:50 VNM | 50-59 (46) Male  (627)
699 Hữu Nghị NGUYỄN (#D1146) 05:30:57 VNM | 30-39 (292) Male  (628)
700 Tuấn NGUYỄN QUỐC (#D1908) 05:31:10 VNM | 40-49 (186) Male  (629)
701 Thái Trung HUỲNH (#D56123) 05:31:23 VNM | 40-49 (187) Male  (630)
702 Hieu NGUYEN (#D69002) 05:31:29 VNM | 30-39 (293) Male  (631)
703 Quan NGUYEN (#D39009) 05:31:43 VNM | 40-49 (188) Male  (632)