11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
1105 Hằng LÊ (#E1866) 06:52:17 VNM | 30-39 (54) Female  (129)
1106 Lê XUÂN HAI (#D40086) 06:52:20 VNM | 18-29 (167) Male  (973)
1107 Thanh Bình TRẦN (#D1429) 06:53:07 VNM | 18-29 (30) Female  (130)
1108 Leo MEDINA (#E1260) 06:54:06 MEX | 40-49 (278) Male  (974)
1109 Phuong LUU BUU (#E1945) 06:54:13 VNM | 18-29 (168) Male  (975)
1110 Thảo NGUYỄN VĂN (#E49003) 06:54:28 VNM | 18-29 (169) Male  (976)
1111 Vu LAM (#E1218) 06:54:30 VNM | 40-49 (279) Male  (977)
1112 Tung NGUYEN (#D1220) 06:54:41 VNM | 30-39 (457) Male  (978)
1113 Đình Phương LÊ (#E1121) 06:54:42 VNM | 30-39 (458) Male  (979)
1114 Minh Trường NGUYỄN (#D1318) 06:54:55 VNM | 30-39 (459) Male  (980)
1115 Thị Thu Nguyệt PHAN (#E34004) 06:55:02 VNM | 60+ (2) Female  (131)
1116 Hieu DO (#E1379) 06:55:12 VNM | 30-39 (460) Male  (981)
1117 Tấn Thông NGUYỄN (#E1897) 06:56:01 VNM | 18-29 (170) Male  (982)
1118 Danh TRẦN CÔNG (#C58021) 06:56:08 VNM | 30-39 (461) Male  (983)
1119 Phú Khương TÔ (#D1623) 06:56:15 VNM | 40-49 (280) Male  (984)
1120 Thịnh TRẦN NHƯ (#D58060) 06:56:30 VNM | 18-29 (171) Male  (985)
1121 Công VÕ THÀNH (#C1178) 06:56:44 VNM | 30-39 (462) Male  (986)
1122 Tuân NGUYỄN THANH (#D34038) 06:56:47 VNM | 30-39 (463) Male  (987)
1123 Đình Phong NGUYỄN (#C0622) 06:57:01 VNM | 40-49 (281) Male  (988)
1124 Thanh Trung LY (#D1151) 06:57:04 VNM | 30-39 (464) Male  (989)
1125 Quốc Trung NGUYỄN (#E1976) 06:57:06 VNM | 30-39 (465) Male  (990)
1126 Thanh Liêm LÝ (#D1537) 06:57:08 VNM | 18-29 (172) Male  (991)
1127 Ngân NGUYỄN (#E1563) 06:57:25 VNM | 50-59 (59) Male  (992)
1128 Quang Hải HOÀNG (#C40042) 06:57:26 VNM | 30-39 (466) Male  (993)
1129 Kiên NGUYỄN TRUNG (#E0804) 06:57:33 VNM | 18-29 (173) Male  (994)
1130 Thiện Chi HỒ ĐỖ (#E1647) 06:58:04 VNM | 50-59 (4) Female  (132)
1131 Hạnh ĐOÀN (#D10045) 06:58:36 VNM | 18-29 (31) Female  (133)
1132 Hung NGO (#D10031) 06:58:39 VNM | 50-59 (60) Male  (995)
1133 Chi Linh TRẦN (#D1053) 06:58:43 VNM | 40-49 (35) Female  (134)
1134 Truc Ha VO THI (#E1712) 06:58:52 VNM | 30-39 (55) Female  (135)
1135 Nam Viet PHAM (#E0603) 06:58:56 VNM | 40-49 (282) Male  (996)
1136 Công NGUYỄN CHÍ (#E1867) 06:58:58 VNM | 18-29 (174) Male  (997)
1137 Tuấn NGUYỄN LUYỆN QUỲNH (#E1590) 06:59:03 VNM | 30-39 (467) Male  (998)
1138 Đông BÙI VIỄN (#E1152) 06:59:06 VNM | 30-39 (468) Male  (999)
1139 Tung HUYNH (#E1445) 06:59:06 VNM | 30-39 (469) Male  (1000)
1140 Minh THÁI HOÀNG (#D1361) 06:59:15 VNM | 40-49 (283) Male  (1001)
1141 Hiếu TỐNG (#E0815) 06:59:33 VNM | 30-39 (470) Male  (1002)
1142 Chanh Thien NGUYEN (#E0898) 07:00:22 VNM | 30-39 (471) Male  (1003)
1143 Giang TRẦN THANH (#E1229) 07:01:18 VNM | 40-49 (284) Male  (1004)
1144 Thanh TRAN DUY (#D1507) 07:01:44 VNM | 18-29 (175) Male  (1005)
1145 Quốc Việt ĐỖ (#D0615) 07:02:14 VNM | 18-29 (176) Male  (1006)
1146 Thang LE DUC (#D1012) 07:02:19 VNM | 30-39 (472) Male  (1007)
1147 Toán PHẠM MINH (#D10027) 07:02:26 VNM | 30-39 (473) Male  (1008)
1148 Lân NGUYỄN (#E57116) 07:02:36 VNM | 40-49 (285) Male  (1009)
1149 Minh THAI (#E1046) 07:02:42 VNM | 40-49 (286) Male  (1010)
1150 Vĩnh Hùng ĐẶNG (#E1830) 07:02:51 VNM | 50-59 (61) Male  (1011)
1151 Hoàng PHẠM (#E1112) 07:03:49 VNM | 30-39 (474) Male  (1012)
1152 Trâm PHẠM THỊ TỐ (#E32130) 07:03:49 VNM | 40-49 (36) Female  (136)
1153 Bảo KIỀU (#D1299) 07:04:07 VNM | 18-29 (177) Male  (1013)
1154 Hùng LỤC TRUNG (#B1118) 07:04:14 VNM | 40-49 (287) Male  (1014)