11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
352 Phi Phi HOANG (#C1221) 04:40:58 VNM | 40-49 (96) Male  (319)
353 Nga NGUYỄN VĂN (#C1328) 04:41:07 VNM | 30-39 (140) Male  (320)
354 Đàn NGUYEN DU DAN (#C1347) 04:41:23 VNM | 30-39 (141) Male  (321)
355 Hoàng Vũ TRƯƠNG (#D1788) 04:41:38 VNM | 40-49 (97) Male  (322)
356 Quang TRẦN (#D1626) 04:41:44 VNM | 30-39 (142) Male  (323)
357 Ngọc Thiên Ân TRẦN (#D1765) 04:42:00 VNM | 40-49 (98) Male  (324)
358 Văn Sơn VŨ (#E1048) 04:42:08 VNM | 30-39 (143) Male  (325)
359 Quang Tuan VO (#E57004) 04:42:08 VNM | 30-39 (144) Male  (326)
360 Thien NGUYEN (#D1691) 04:42:18 VNM | 30-39 (145) Male  (327)
361 Hoài Nam NGUYỄN (#D1785) 04:42:19 VNM | 18-29 (49) Male  (328)
362 Đông LÊ ĐỨC (#C40006) 04:42:22 VNM | 18-29 (50) Male  (329)
363 Thanh Nhã NGUYỄN (#E1916) 04:42:29 VNM | 50-59 (26) Male  (330)
364 Khánh TRỊNH (#D0625) 04:42:31 VNM | 30-39 (146) Male  (331)
365 Hữu Phúc VĂN (#D1279) 04:42:37 VNM | 40-49 (99) Male  (332)
366 Duc Minh NGUYEN (#A1831) 04:42:38 VNM | 18-29 (51) Male  (333)
367 Truong HA VAN (#D1105) 04:42:40 VNM | 40-49 (100) Male  (334)
368 Son PHAN (#C1332) 04:42:44 VNM | 40-49 (101) Male  (335)
369 Trí HUỲNH VĨNH (#C1303) 04:42:50 VNM | 30-39 (147) Male  (336)
370 Hoàng Hà TRẦN (#C1054) 04:43:03 VNM | 18-29 (52) Male  (337)
371 Thanh Sang NGUYỄN (#D34011) 04:43:46 VNM | 18-29 (53) Male  (338)
372 Hảo ĐẶNG KỲ (#D1572) 04:44:00 VNM | 18-29 (54) Male  (339)
373 Hoàng Nghĩa NGUYỄN (#E1634) 04:44:09 VNM | 18-29 (55) Male  (340)
374 Linh TRẦN VĂN NHẤT (#D1195) 04:44:28 VNM | 30-39 (148) Male  (341)
375 An TRẦN (#D1833) 04:44:36 VNM | 18-29 (56) Male  (342)
376 Trần ĐỨC BẢO (#E25013) 04:45:06 VNM | 18-29 (57) Male  (343)
377 Hieu LUU (#C40011) 04:45:14 VNM | 18-29 (58) Male  (344)
378 Hiền TẠ (#D1401) 04:45:20 VNM | 30-39 (149) Male  (345)
379 Thùy QUÁCH THỊ BÍCH (#C34027) 04:45:25 VNM | 30-39 (14) Female  (33)
380 Phước BẠCH (#E1489) 04:45:37 VNM | 18-29 (59) Male  (346)
381 Norihiko ITO (#E0809) 04:45:40 JPN | 30-39 (150) Male  (347)
382 Thu Phuong PHAM (#E1584) 04:45:43 VNM | 40-49 (9) Female  (34)
383 Hưng NGUYỄN (#D1773) 04:45:47 VNM | 30-39 (151) Male  (348)
384 Nhật Minh NGÔ (#C1450) 04:45:53 VNM | 30-39 (152) Male  (349)
385 Ngọc Thắng DƯƠNG (#D40089) 04:46:02 VNM | 50-59 (27) Male  (350)
386 Hieu TRAN (#C1511) 04:46:13 VNM | 30-39 (153) Male  (351)
387 Lê Đình HIẾU (#E0886) 04:46:14 VNM | 30-39 (154) Male  (352)
388 Vinh NGUYỄN NHỰT (#D0627) 04:46:34 VNM | 40-49 (102) Male  (353)
389 Hoàng HỮU (#D40013) 04:46:41 VNM | 30-39 (155) Male  (354)
390 Quyền TRẦN QUỐC (#D37001) 04:46:46 VNM | 50-59 (28) Male  (355)
391 Nguyen QUAN (#D1503) 04:46:56 VNM | 30-39 (156) Male  (356)
392 Ngọc Đức TRƯƠNG (#E1915) 04:47:04 VNM | 30-39 (157) Male  (357)
393 Thạch PHẠM (#D1832) 04:47:06 VNM | 30-39 (158) Male  (358)
394 Cường VÕ HỮU DUY (#D1433) 04:47:15 VNM | 30-39 (159) Male  (359)
395 Mỹ TRẦN (#C1778) 04:47:15 VNM | 40-49 (10) Female  (35)
396 Nghi NGUYỄN VIẾT (#E1192) 04:47:17 VNM | 30-39 (160) Male  (360)
397 Hưng TRẦN QUỐC (#E1774) 04:47:20 VNM | 40-49 (103) Male  (361)
398 Vinh NGUYEN KHOA (#D0607) 04:47:21 VNM | 40-49 (104) Male  (362)
399 Cường NGUYỄN HỒNG (#D1310) 04:47:39 VNM | 30-39 (161) Male  (363)
400 Luong DO (#D40025) 04:47:42 VNM | 50-59 (29) Male  (364)
401 Vu NAM (#D1406) 04:47:46 VNM | 40-49 (105) Male  (365)