11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

10KM: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Cẩn BÙI TẤN (#E6661) VNM | 30-39 Male 
DNS Hà TRỊNH THỊ THANH (#E6662) VNM | 40-49 Female 
DNS Quang NGUYỄN (#E6669) VNM | 40-49 Male 
DNS Lê Lan (#E6674) VNM | 18-29 Male 
DNS Tán Hoàng Minh Ngân (#E6682) VNM | 18-29 Male 
DNS Bạch Trang (#E6683) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Tươi (#E6684) VNM | 18-29 Female 
DNS Phan Phương (#E6685) VNM | 18-29 Female 
DNS Trương Anh Vinh (#E6687) VNM | 18-29 Female 
DNS Hoàng Thị Kim Linh (#E6688) VNM | 18-29 Female 
DNS Hoàng Liễu (#E6689) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên (#E6690) VNM | 18-29 Female 
DNS Mai Khil (#E6691) VNM | 18-29 Male 
DNS Nguyễn Phương (#E6692) VNM | 18-29 Female 
DNS Lê Hằng (#E6693) VNM | 18-29 Male 
DNS Lê Vũ Khánh Đoan (#E6694) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Hây (#E6695) VNM | 18-29 Male 
DNS Anh NGUYỄN THỊ NGỌC (#D10072) VNM | 60+ Female 
DNS Tùng MAI CHÍ (#D12025) VNM | 18-29 Male 
DNS Hiền NGUYỄN NGỌC TRANG (#D12026) VNM | 18-29 Female 
DNS Phượng TRẦN THỊ BÍCH (#C12030) VNM | 18-29 Female 
DNS Anh ĐỖ THỊ VÂN (#D14025) VNM | 30-39 Female 
DNS Hiển NGUYỄN PHÚC (#C15073) VNM | 18-29 Male 
DNS Minh NGUYỄN (#C16020) VNM | 18-29 Male 
DNS Khánh HUỲNH (#D16022) VNM | 18-29 Male 
DNS Cuong NGUYEN DUC (#C16026) VNM | 18-29 Male 
DNS Tuấn TRẦN (#C16033) VNM | 18-29 Male 
DNS Tiến NGUYỄN ĐÌNH (#B16035) VNM | 30-39 Male 
DNS Tân ĐẶNG (#E16046) VNM | 30-39 Male 
DNS Ngọc Chung MAI (#B16051) VNM | 30-39 Male 
DNS Lam PHAM (#C16054) VNM | 18-29 Male 
DNS Hoàn LÊ (#E16057) VNM | 18-29 Male 
DNS Trung NGUYỄN HÀ (#B16064) VNM | 30-39 Male 
DNS Trân BÙI DUY HẢI (#E17009) VNM | 18-29 Female 
DNS Quynh HOANG (#D18020) VNM | 30-39 Female 
DNS Phương Nhi PHAN (#D19004) VNM | 18-29 Female 
DNS Song NGUYỄN (#D19014) VNM | 18-29 Male 
DNS Trang LE (#E19025) VNM | 40-49 Female 
DNS Khoa NGUYỄN (#D19039) VNM | 30-39 Male 
DNS Hoàng LÊ VĂN (#C19041) VNM | 30-39 Male 
DNS Khoa Anh NGUYEN (#E20021) VNM | 30-39 Male 
DNS Thanh TRAN (#B20022) VNM | 30-39 Male 
DNS Thảo NGUYỄN THỊ BẠCH (#D22015) VNM | 30-39 Female 
DNS Minh NGUYEN (#C23002) VNM | 18-29 Male 
DNS Hằng HOÀNG (#D23003) VNM | 40-49 Female 
DNS Khoa PHAN (#C23004) VNM | 30-39 Male 
DNS Quang Phương TRẦN (#E24111) VNM | 18-29 Male 
DNS Thanh Nguyên PHẠM (#B25047) VNM | 18-29 Male 
DNS Phú An NGUYỄN (#E25049) VNM | 18-29 Male 
DNS Trí PHẠM (#C26012) VNM | 30-39 Male