11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

10KM: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Ngọc Anh NGUYỄN (#E77293) VNM | 18-29 Female 
DNS Khánh Hồng ĐỖ (#E77295) VNM | 18-29 Female 
DNS Hùng PHẠM (#E77301) VNM | 18-29 Male 
DNS Ánh Tuyết NGUYỄN HỒNG (#E77302) VNM | 18-29 Female 
DNS Phạm ĐẶNG (#E77303) VNM | 18-29 Male 
DNS Thị Hồng Yến ĐÀO (#E77304) VNM | 18-29 Female 
DNS Thư NGUYỄN (#E77316) VNM | 18-29 Female 
DNS Sơn VŨ (#E77317) VNM | 18-29 Male 
DNS Kiên NGUYỄN (#C78015) VNM | 18-29 Male 
DNS Hiền NGUYỄN THỊ THU (#D78020) VNM | 18-29 Female 
DNS Tú DƯƠNG (#D78023) VNM | 18-29 Male 
DNS Thuan HUYNH (#D78024) VNM | 18-29 Male 
DNS Nam Duy NGUYỄN (#D78026) VNM | 18-29 Male 
DNS Thành ĐOÀN (#E78028) VNM | 18-29 Male 
DNS Hải PHẠM (#E78029) VNM | 30-39 Male 
DNS Minh Trí PHAN (#E78031) VNM | 18-29 Male 
DNS Vịnh VŨ (#D78035) VNM | 18-29 Male 
DNS Dương LÊ (#B78037) VNM | 18-29 Male 
DNS Phong QUÁCH (#E80007) VNM | 30-39 Male 
DNS Tuan TRAN (#B81012) VNM | 40-49 Male 
DNS Hà PHẠM (#E81013) VNM | 30-39 Male 
DNS Dang Viet Quan (#E82005) VNM | 18-29 Male 
DNS Trần Bảo Chung (#E82009) VNM | 18-29 Male 
DNS Tra NGUYEN (#D83015) VNM | 18-29 Female 
DNS Hoàng NGUYỄN NGỌC THANH (#C84008) VNM | 18-29 Female 
DNS Thành Vũ VÕ (#D84031) VNM | 30-39 Male 
DNS Lê Thành Triêu TRẦN (#D84032) VNM | 18-29 Male 
DNS Văn Thiện LÊ (#D84033) VNM | 30-39 Male 
DNS Minh Nhí LÊ (#D84034) VNM | 18-29 Male 
DNS Thế Quang DIỆP (#E85007) VNM | 18-29 Male 
DNS 86005 (#86005) VNM | 30-39 Mixed 
DNS 86028 (#86028) 01:11:15 VNM | 30-39 Mixed 
Started Wilson Lebogang RAKGOALE (#B5247) ZAF | 30-39 Male 
Started Huy DOAN (#E5261) VNM | 18-29 Male 
Started Tú CHÂU HOÀNG CẨM (#E6039) VNM | 18-29 Female 
Started Thị Thanh Thảo NGUYỄN (#E6065) VNM | 40-49 Female 
Started Hương PHẠM THỊ XUÂN (#E6202) VNM | 40-49 Female 
Started Taylor HO (#E6410) TWN | 30-39 Female 
Started Thi Ngoc Minh NGUYEN (#E6524) VNM | 40-49 Female 
Started Thường PHAN LÊ MỘNG (#E12028) VNM | 18-29 Female 
Started Tuấn TRẦN ANH (#E12029) VNM | 18-29 Male 
Started Quang BÙI LIÊU PHƯỚC (#C15086) VNM | 40-49 Male 
Started Thanh NGUYỄN (#D18016) VNM | 40-49 Female 
Started Thanh Thuỷ NGUYỄN (#D18022) VNM | 40-49 Female 
Started Thanh Hoài TĂNG (#B26126) VNM | 18-29 Male 
Started Bảo Trân NGUYỄN (#E30055) VNM | 30-39 Female 
Started Nhân VÕ (#E30112) VNM | 30-39 Male 
Started Tuyết VŨ (#E57195) VNM | 50-59 Male 
Started Nguyen Thanh Nguyen (#E57233) VNM | 30-39 Male 
Started Dinh Huong Linh (#E57234) VNM | 30-39 Female