11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

5KM: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Thị Minh Tuyến NGUYỄN (#52022) VNM | 30-39 Female 
DNS Thị Phương Thảo THÁI (#52023) VNM | 18-29 Female 
DNS Hoàng Tuấn BÙI (#52025) VNM | 30-39 Male 
DNS Thị Tuyết PHAN (#52033) VNM | 18-29 Female 
DNS Quỳnh Như LÊ (#52052) VNM | 18-29 Female 
DNS Ánh Tuyết PHAN THỊ (#52054) VNM | 40-49 Female 
DNS Hương Liên NGUYỄN (#52055) VNM | 30-39 Female 
DNS Gibran BUKHARI (#52060) GBR | 40-49 Male 
DNS Sameer ABU KHALIL (#52065) JOR | 40-49 Male 
DNS Vicente BERNAD LILLO (#52067) ESP | 50-59 Male 
DNS Vivek MUTHUTHAMY (#52068) IND | 50-59 Male 
DNS Youssef AKILA (#52069) CAN | 40-49 Male 
DNS Wai Hong (Keith) YING (#52070) HKG | 40-49 Male 
DNS Anh Đào CHÂU (#52071) VNM | 40-49 Female 
DNS Hương Linh ĐINH (#52080) VNM | 30-39 Female 
DNS Thị Diễm Trang MAI (#52083) VNM | 30-39 Female 
DNS Thị Mỹ Linh VŨ (#52084) VNM | 30-39 Female 
DNS Văn Mùi NGUYỄN (#52085) VNM | 40-49 Male 
DNS Thị Ngọc Hân NGUYỄN (#52088) VNM | 30-39 Female 
DNS Thanh Tiến LÊ (#52089) VNM | 30-39 Male 
DNS Thị Thùy Trang ĐỖ (#52090) VNM | 40-49 Female 
DNS Thụy Hoàng Kim PHAN (#52092) VNM | 30-39 Female 
DNS Thanh Hải HỒ (#52095) VNM | 30-39 Female 
DNS Ngọc Bích Vân HỒ (#52099) VNM | 40-49 Female 
DNS Ngọc Vi Ngân DƯƠNG (#52101) VNM | 30-39 Female 
DNS Thùy Chinh NGUYỄN (#52102) VNM | 30-39 Female 
DNS Cuc NGUYEN (#53062) VNM | 30-39 Female 
DNS Thanh NGUYEN (#53063) VNM | 30-39 Male 
DNS Danh PHAN (#53064) VNM | 18-29 Male 
DNS Ngọc-Anh LÊ (#53065) VNM | 30-39 Female 
DNS Chiêu Minh CHU (#53067) VNM | 18-29 Female 
DNS Anh NGO (#53068) VNM | 30-39 Male 
DNS Nguyên HUỲNH (#53069) VNM | 18-29 Female 
DNS Kim NGUYỄN (#53071) VNM | 40-49 Female 
DNS Kim Chi NGUYEN (#53072) VNM | 30-39 Female 
DNS Tịnh Nghi LƯU (#53075) VNM | 18-29 Female 
DNS Thư TRẦN (#53077) VNM | 30-39 Female 
DNS Anh Quang NGUYEN (#53078) VNM | 30-39 Male 
DNS Dung NGUYỄN THỊ MỸ (#53079) VNM | 30-39 Female 
DNS Vu THI THU UYEB (#53080) VNM | 40-49 Female 
DNS Quan TRAN HOANG (#53081) VNM | 18-29 Male 
DNS Duy HUA TRUONG (#53083) VNM | 30-39 Male 
DNS Linh NGUYỄN (#53084) VNM | 30-39 Male 
DNS Danh VÕ THANH (#53085) VNM | 18-29 Male 
DNS Kim Quyên TRẦN (#53086) VNM | 40-49 Female 
DNS Phương Thảo NGUYỄN (#53087) VNM | 18-29 Female 
DNS Ngọc Loan NGÔ (#53088) VNM | 18-29 Female 
DNS Minh Tú PHAN (#53090) VNM | 40-49 Female 
DNS Quoc Bao MAI (#53091) VNM | 30-39 Male 
DNS Thị Quỳnh Vân ĐÀO (#53092) VNM | 40-49 Female