11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Thanh TẠ (#D1023) VNM | 30-39 Male 
DNS Hải NGUYỄN (#D1025) VNM | 30-39 Male 
DNS Xuan Truong TRUONG (#D1028) VNM | 30-39 Male 
DNS Phương TRẦN (#E1029) VNM | 30-39 Male 
DNS Văn Thư NGUYỄN (#D1032) VNM | 30-39 Male 
DNS Ngọc NGUYỄN (#D1041) VNM | 18-29 Male 
DNS Huỳnh Tấn RÉT (#D1047) VNM | 18-29 Male 
DNS Nam ĐOÀN (#C1055) VNM | 40-49 Male 
DNS Phúc LÊ (#C1058) VNM | 30-39 Male 
DNS Yến Ngọc NGUYỄN TRƯƠNG (#D1063) VNM | 30-39 Female 
DNS Kien MAI TRUNG (#D1065) VNM | 30-39 Male 
DNS Hoàng VŨ (#C1068) VNM | 30-39 Male 
DNS Thanh Đông TRẦN (#C1080) VNM | 40-49 Male 
DNS Loc PHAN VINH (#D1088) VNM | 40-49 Male 
DNS Hiếu HUỲNH (#D1091) VNM | 30-39 Male 
DNS Huy TRẦN ĐỨC (#E1094) VNM | 18-29 Male 
DNS Phúc ĐINH (#E1107) VNM | 40-49 Male 
DNS Hải Dung UÔNG (#C1109) VNM | 30-39 Female 
DNS Song HOANG (#D1110) VNM | 30-39 Male 
DNS Chiêu Dương NGUYỄN ĐOÀN (#E1117) VNM | 30-39 Male 
DNS Long NGUYỄN NHỊ (#E1127) VNM | 30-39 Male 
DNS Linh PHẠM HOÀNG ĐỨC (#D1140) VNM | 30-39 Male 
DNS Hiệp LÊ (#D1162) VNM | 30-39 Male 
DNS Hải ĐOÀN NGỌC (#D1165) VNM | 50-59 Male 
DNS Truong Son LE (#E1170) VNM | 30-39 Male 
DNS Tien Trieu THUONG (#D1177) VNM | 30-39 Male 
DNS Hải Đăng HÀ (#D1186) VNM | 18-29 Male 
DNS Hùng Phương NGUYỄN (#D1187) VNM | 30-39 Male 
DNS Yen Ly NGUYEN (#D1213) VNM | 30-39 Female 
DNS Thanh Bình LÊ (#C1214) VNM | 40-49 Male 
DNS Quy NGUYEN (#D1222) VNM | 30-39 Male 
DNS Toàn HOÀNG NGỌC MINH (#E1242) VNM | 30-39 Male 
DNS Nhàn LÊ THANH (#C1245) VNM | 40-49 Male 
DNS Thân LÂM (#C1247) VNM | 18-29 Male 
DNS Nam HỨA (#D1266) VNM | 40-49 Male 
DNS Ngô NHẬT (#D1271) VNM | 40-49 Male 
DNS Hoàng Chương NGUYỄN (#E1272) VNM | 30-39 Male 
DNS Takeyuki YAMAMOTO (#D1274) JPN | 60+ Male 
DNS Trọng Phúc NGUYỄN (#E1281) VNM | 18-29 Male 
DNS Vo TRAN KHUONG (#E1294) VNM | 30-39 Male 
DNS Linh NGUYEN (#D1295) VNM | 40-49 Male 
DNS Luis VO (#E1304) VNM | 40-49 Male 
DNS Hồng Sơn NGUYỄN (#C1305) VNM | 40-49 Male 
DNS Công Lượng LÊ (#C1306) VNM | 30-39 Male 
DNS Mạnh Huy HOÀNG (#E1309) VNM | 30-39 Male 
DNS Minh Trang ĐẶNG (#D1311) VNM | 30-39 Female 
DNS Hoài An NGUYỄN (#D1314) VNM | 30-39 Male 
DNS Thắng NGUYỄN (#A1316) VNM | 18-29 Male 
DNS Quân ĐẶNG (#E1320) VNM | 18-29 Male 
DNS Hoàng Lâm ĐỖ (#C1321) VNM | 40-49 Male