11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Louis NGUYEN (#C1326) VNM | 40-49 Male 
DNS Hiep TO THANH (#C1330) VNM | 40-49 Male 
DNS Rob RANKIN (#D1340) USA | 40-49 Male 
DNS Hùng ĐẶNG QUỐC (#E1342) VNM | 40-49 Male 
DNS Bang NGUYEN (#E1344) VNM | 30-39 Male 
DNS Thắng ĐẶNG NGUYỄN ĐỨC (#B1349) VNM | 40-49 Male 
DNS Cường PHẠM (#C1359) VNM | 30-39 Male 
DNS Vinh ĐỖ QUANG (#D1366) VNM | 30-39 Male 
DNS Thị Dung HOÀNG (#D1374) VNM | 30-39 Female 
DNS Thảo Nguyên NGUYỄN (#C1382) VNM | 30-39 Female 
DNS Lộc LÊ VĂN (#E1395) VNM | 30-39 Male 
DNS Thanh Vũ CAO (#E1397) VNM | 30-39 Male 
DNS Khánh NGUYỄN (#A1400) VNM | 18-29 Male 
DNS Rene DE KOK (#C1402) NLD | 40-49 Male 
DNS Vinh NGUYEN (#D1405) VNM | 18-29 Male 
DNS Sarah BATTERSBY (#D1408) GBR | 50-59 Female 
DNS Hoàng Nam NGUYỄN NHO (#D1409) VNM | 18-29 Male 
DNS Mitsunobu KIMURA (#C1410) JPN | 50-59 Male 
DNS Serge Marcel BEZ (#D1416) FRA | 60+ Male 
DNS Thanh Bình LẠI (#D1417) VNM | 40-49 Male 
DNS Thanh HOÀNG (#B1419) VNM | 18-29 Male 
DNS Sơn TRẦN THANH (#D1420) VNM | 30-39 Male 
DNS Son NGUYEN THAI LE (#E1425) VNM | 18-29 Male 
DNS Tuấn LÊ (#A1430) VNM | 30-39 Male 
DNS Sent VÕ (#C1435) VNM | 30-39 Male 
DNS Ewe Chean YEOH (#D1436) MYS | 40-49 Male 
DNS Cong Nguyen HOANG (#D1439) VNM | 30-39 Male 
DNS Khương TÔ PHÚ (#D1442) VNM | 40-49 Male 
DNS Duong HIEN DUNG (#D1446) VNM | 30-39 Male 
DNS Anh NGÔ (#E1447) VNM | 30-39 Male 
DNS Cheong TAIK WENG (#E1448) MYS | 50-59 Male 
DNS Thanh Giảng TRẦN (#D1449) VNM | 40-49 Male 
DNS Carlos DIAZ (#E1452) VEN | 30-39 Male 
DNS Trọng Chiến PHÍ (#D1456) VNM | 40-49 Male 
DNS Eunha IM (#D1459) KOR | 40-49 Female 
DNS Dương NGÔ MẠNH (#D1464) VNM | 18-29 Male 
DNS Đậu NGUYỄN (#D1471) VNM | 30-39 Male 
DNS Michel GROESBEEK (#C1476) NLD | 50-59 Male 
DNS Le CUONG DUNG (#C1477) VNM | 40-49 Male 
DNS Minh CHAU (#D1479) VNM | 18-29 Male 
DNS Công Minh NGUYỄN HOÀNG (#D1481) VNM | 18-29 Male 
DNS Phong HÀ (#D1483) VNM | 40-49 Male 
DNS Suphat SANGRUJI (#E1484) THA | 30-39 Male 
DNS Le Quang TU (#E1492) VNM | 30-39 Male 
DNS Chris MUELLER (#D1494) USA | 30-39 Male 
DNS Hiền NGUYỄN (#D1495) VNM | 40-49 Male 
DNS Đại Dương NGÔ (#E1497) VNM | 30-39 Male 
DNS Wu Chou TAI (#D1505) TWN | 60+ Male 
DNS Simon CHEN (#D1506) TWN | 40-49 Male 
DNS Liem DINH (#C1520) VNM | 30-39 Male