11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
2265 Thúy NGUYỄN TRẦN THU (#D44001) 03:08:16 VNM | 18-29 (169) Female  (533)
2266 Thị Thiện Thảo LÊ (#E3462) 03:08:17 VNM | 18-29 (170) Female  (534)
2267 Van LE (#E37016) 03:08:17 VNM | 18-29 (171) Female  (535)
2268 Khoa TRẦN TIẾN (#D32024) 03:08:29 VNM | 18-29 (407) Male  (1719)
2269 Trà My TRẦN THỊ (#E68008) 03:08:32 VNM | 30-39 (246) Female  (536)
2270 Long NGUYỄN ĐỨC (#E3087) 03:08:33 VNM | 40-49 (406) Male  (1720)
2271 Thanh Bình LÊ (#E3396) 03:08:36 VNM | 18-29 (408) Male  (1721)
2272 Phuoc Tho HUYNH (#E3607) 03:08:40 VNM | 30-39 (796) Male  (1722)
2273 Hung DUONG DINH (#E3168) 03:08:40 VNM | 40-49 (407) Male  (1723)
2274 Dũng NGUYỄN NGỌC HUY (#E3716) 03:08:41 VNM | 40-49 (408) Male  (1724)
2275 Nga TRUONG (#E2192) 03:08:41 VNM | 30-39 (247) Female  (537)
2276 Thai TRUONG (#E2099) 03:08:42 VNM | 30-39 (797) Male  (1725)
2277 Hieu BUI TRUNG (#D2291) 03:08:43 VNM | 30-39 (798) Male  (1726)
2278 Hoàng Anh LÊ (#D47004) 03:08:43 VNM | 18-29 (409) Male  (1727)
2279 Ngọc Anh BÙI (#E3777) 03:08:49 VNM | 30-39 (799) Male  (1728)
2280 Phu LE (#D10062) 03:08:50 VNM | 30-39 (800) Male  (1729)
2281 Lars GROMBACH (#E3321) 03:09:02 DEU | 30-39 (801) Male  (1730)
2282 Thành NGUYEN QUANG (#E61074) 03:09:05 VNM | 40-49 (409) Male  (1731)
2283 Thuỳ Duy LÊ NGUYỄN (#C2138) 03:09:18 VNM | 30-39 (248) Female  (538)
2284 Ngọc Sang TRẦN (#D30023) 03:09:18 VNM | 30-39 (802) Male  (1732)
2285 Thiện HUỲNH (#E2524) 03:09:20 VNM | 50-59 (11) Female  (539)
2286 Nguyễn PHƯƠNG NAM (#E3343) 03:09:21 VNM | 18-29 (410) Male  (1733)
2287 Guillermo ROMERO (#D48001) 03:09:26 USA | 30-39 (803) Male  (1734)
2288 Mạnh VÕ ĐỨC (#B58460) 03:09:27 VNM | 18-29 (411) Male  (1735)
2289 Thái Quang PHÙNG (#E52012) 03:09:30 VNM | 30-39 (804) Male  (1736)
2290 Hoàng Nghĩa NGUYỄN (#E57012) 03:09:33 VNM | 30-39 (805) Male  (1737)
2291 Nguyệt LƯỢNG (#D2968) 03:09:34 VNM | 18-29 (172) Female  (540)
2292 Thường NGUYỄN VIÊN (#E3051) 03:09:34 VNM | 30-39 (806) Male  (1738)
2293 Khoa NGUYỄN MINH (#E3192) 03:09:36 VNM | 30-39 (807) Male  (1739)
2294 Hiếu MAI TRUNG (#E3330) 03:09:36 VNM | 40-49 (410) Male  (1740)
2295 Loi TRAN TAN (#E2209) 03:09:37 VNM | 30-39 (808) Male  (1741)
2296 Dat LE TAN (#D2229) 03:09:37 VNM | 30-39 (809) Male  (1742)
2297 Hoàng QUAN (#C31005) 03:09:41 VNM | 30-39 (810) Male  (1743)
2298 Sáng BÙI (#E2974) 03:09:43 VNM | 30-39 (811) Male  (1744)
2299 Lâm NGUYỄN HOÀNG (#D20009) 03:09:47 VNM | 18-29 (412) Male  (1745)
2300 Hà BÙI THỊ (#B32026) 03:09:49 VNM | 30-39 (249) Female  (541)
2301 Hiền LÂM ĐỨC (#D2755) 03:09:51 VNM | 40-49 (411) Male  (1746)
2302 Hiếu NGUYỄN VĂN (#C60033) 03:09:53 VNM | 30-39 (812) Male  (1747)
2303 Ngân LÊ LẬP (#D2372) 03:09:53 VNM | 60+ (20) Male  (1748)
2304 Minh VŨ (#E53006) 03:09:56 VNM | 18-29 (413) Male  (1749)
2305 Bình Minh CAO (#D2901) 03:10:11 VNM | 18-29 (414) Male  (1750)
2306 Thanh Tú PHẠM (#E24014) 03:10:11 VNM | 30-39 (813) Male  (1751)
2307 Đào DUY NGỌC (#D2300) 03:10:11 VNM | 30-39 (814) Male  (1752)
2308 Nhung VŨ (#E24098) 03:10:12 VNM | 18-29 (173) Female  (542)
2309 Huyền NGUYỄN (#C2191) 03:10:18 VNM | 18-29 (174) Female  (543)
2310 Phong VÕ ĐÔNG (#B2255) 03:10:22 VNM | 30-39 (815) Male  (1753)
2311 Dung NGUYỄN THỊ KIM (#B2267) 03:10:22 VNM | 30-39 (250) Female  (544)
2312 Ngọc Tuyền TRẦN LẠI (#E3531) 03:10:34 VNM | 30-39 (251) Female  (545)
2313 Quốc TRẦN TRÍ (#C15042) 03:10:39 VNM | 18-29 (415) Male  (1754)
2314 Tiến Thành NGUYỄN (#E4094) 03:10:42 VNM | 30-39 (816) Male  (1755)