11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
2816 Viet Hai KHUC (#E58369) 03:36:21 VNM | 30-39 (953) Male  (2084)
2817 Hồng Anh PHẠM THỊ (#C43004) 03:36:23 VNM | 40-49 (132) Female  (718)
2818 Trang MAI (#E58340) 03:36:25 VNM | 30-39 (326) Female  (719)
2819 Hiếu HOÀNG TRUNG (#D58195) 03:36:32 VNM | 30-39 (954) Male  (2085)
2820 Nhật Linh VÕ (#D2260) 03:36:35 VNM | 30-39 (327) Female  (720)
2821 Nhựt Thông ĐẶNG (#E3833) 03:36:37 VNM | 30-39 (955) Male  (2086)
2822 Nhung HOANG (#D2181) 03:36:41 VNM | 18-29 (247) Female  (721)
2823 An NGUYỄN PHƯỚC VƯƠNG (#E2557) 03:36:45 VNM | 30-39 (956) Male  (2087)
2824 Kỳ NGUYỄN THỊ ÁI (#E58401) 03:36:46 VNM | 18-29 (248) Female  (722)
2825 Nhân LÊ (#E24042) 03:36:47 VNM | 18-29 (548) Male  (2088)
2826 Thị Thu TRẦN (#D58098) 03:36:49 VNM | 18-29 (249) Female  (723)
2827 Phong HỒ (#A47001) 03:36:53 VNM | 18-29 (549) Male  (2089)
2828 Hai HUYNH (#E20001) 03:36:58 VNM | 30-39 (957) Male  (2090)
2829 Vinh LÂM (#E3928) 03:36:59 VNM | 30-39 (958) Male  (2091)
2830 Ngân NGUYỄN (#E3929) 03:37:00 VNM | 30-39 (328) Female  (724)
2831 Vũ NGUYỄN TUẤN (#A2320) 03:37:01 VNM | 30-39 (959) Male  (2092)
2832 Linh TRAN (#E2007) 03:37:06 VNM | 18-29 (250) Female  (725)
2833 Anh DANG (#E3471) 03:37:11 VNM | 30-39 (329) Female  (726)
2834 Văn ĐỖ TƯỜNG (#E3031) 03:37:14 VNM | 18-29 (550) Male  (2093)
2835 Mai NGUYEN THI NGOC (#D58267) 03:37:17 VNM | 30-39 (330) Female  (727)
2836 Vũ Luân ĐOÀN (#D2543) 03:37:26 VNM | 18-29 (551) Male  (2094)
2837 Hậu LƯƠNG THỊ (#E58449) 03:37:35 VNM | 18-29 (251) Female  (728)
2838 Thu Hien NGUYEN (#E3100) 03:37:35 VNM | 30-39 (331) Female  (729)
2839 Hòa VÕ NGỌC (#D12014) 03:37:36 VNM | 18-29 (252) Female  (730)
2840 Đức Thịnh ĐỖ (#E3373) 03:37:38 VNM | 30-39 (960) Male  (2095)
2841 Lộc NGÔ TẤN (#B78008) 03:37:41 VNM | 30-39 (961) Male  (2096)
2842 Lương PHẠM THỊ HIỀN (#D58405) 03:37:52 VNM | 30-39 (332) Female  (731)
2843 Trang NGUYỄN (#E24035) 03:37:54 VNM | 18-29 (253) Female  (732)
2844 Tien Anh TRAN (#E24071) 03:37:54 VNM | 18-29 (552) Male  (2097)
2845 Thành Đạt NGUYỄN (#E4069) 03:38:03 VNM | 18-29 (553) Male  (2098)
2846 Đạt NGUYỄN THÀNH (#D58422) 03:38:11 VNM | 18-29 (554) Male  (2099)
2847 Hai PHAM LONG (#D40157) 03:38:17 VNM | 30-39 (962) Male  (2100)
2848 Long NGUYỄN HẢI (#D3057) 03:38:17 VNM | 30-39 (963) Male  (2101)
2849 Phương Anh NGUYỄN (#E2615) 03:38:18 VNM | 18-29 (254) Female  (733)
2850 Khôi Nguyên VŨ (#E2616) 03:38:19 VNM | 18-29 (555) Male  (2102)
2851 Công NGUYỄN MẬU (#E58234) 03:38:28 VNM | 30-39 (964) Male  (2103)
2852 Quỳnh NGUYỄN (#E2644) 03:38:45 VNM | 40-49 (457) Male  (2104)
2853 Linh LƯƠNG (#E3012) 03:38:46 VNM | 30-39 (965) Male  (2105)
2854 Đôn NGUYỄN QUÝ (#E3191) 03:38:46 VNM | 30-39 (966) Male  (2106)
2855 Nguyen TRAN (#D58260) 03:38:58 VNM | 30-39 (333) Female  (734)
2856 Anh NGUYEN (#D58259) 03:38:59 VNM | 30-39 (967) Male  (2107)
2857 Hưng TRẦN VIẾT (#E3423) 03:39:01 VNM | 30-39 (968) Male  (2108)
2858 Lan Viên NGUYỄN TRẦN (#D34103) 03:39:04 VNM | 18-29 (255) Female  (735)
2860 Diệp PHẠM BÍCH (#E62005) 03:39:13 VNM | 30-39 (335) Female  (737)
2861 Tùng NGUYỄN (#E2303) 03:39:15 VNM | 30-39 (969) Male  (2109)
2862 Thanh Minh HUYNH (#E3005) 03:39:24 VNM | 30-39 (970) Male  (2110)
2863 Hải PHẠM HOÀNG (#D40159) 03:39:43 VNM | 30-39 (971) Male  (2111)
2864 Hồng NGUYỄN THỊ (#C15020) 03:39:48 VNM | 18-29 (256) Female  (738)
2865 Lê Thị Hải Đường LÊ (#D34125) 03:39:53 VNM | 30-39 (336) Female  (739)
2866 Sử NGUYỄN GIA QUỐC (#B58380) 03:40:02 VNM | 30-39 (972) Male  (2112)