11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Sylvester KINUTHIA (#D2892) KEN | 40-49 Male 
DNS Reut BEN DOR (#C2893) ISR | 30-39 Female 
DNS Kuei Yu HUANG (#C2894) TWN | 18-29 Male 
DNS Thu DO (#E2905) VNM | 40-49 Female 
DNS Tâm CAO (#D2909) VNM | 40-49 Male 
DNS Luan NGUYEN CONG (#E2912) VNM | 50-59 Male 
DNS Quoc Tuan TRAN (#E2915) VNM | 40-49 Male 
DNS Tri HUYNH (#C2918) VNM | 30-39 Male 
DNS Việt Linh TRẦN (#B2920) VNM | 18-29 Male 
DNS Thái Thống TRỊNH (#C2922) VNM | 30-39 Male 
DNS Hoàng Minh Tuấn LAI (#E2925) VNM | 30-39 Male 
DNS Minh NGÔ (#E2927) VNM | 18-29 Male 
DNS Khanh PHAN HÀN BẢO (#E2936) VNM | 18-29 Female 
DNS Lâm NHẬT (#D2943) VNM | 18-29 Male 
DNS Phan THANH TUNG (#D2954) VNM | 30-39 Male 
DNS Toàn HỒ (#E2963) VNM | 30-39 Male 
DNS Dai VO (#E2967) VNM | 30-39 Female 
DNS Đức Minh BÙI (#E2981) VNM | 30-39 Male 
DNS Đức Anh BÙI (#E2982) VNM | 30-39 Male 
DNS Viet DUONG DINH (#C2990) VNM | 40-49 Male 
DNS Hoanh Tien NGUYEN (#C2991) VNM | 40-49 Male 
DNS Mạnh Đức TRẦN (#C2992) VNM | 18-29 Male 
DNS Cao Nguyệt Hằng CAO (#C2994) VNM | 40-49 Female 
DNS Long LƯƠNG VIỆT (#D2998) VNM | 30-39 Male 
DNS Hcmc TOCHIOKA (#C3010) JPN | 40-49 Male 
DNS Bình NGUYỄN DUY (#D3024) VNM | 40-49 Male 
DNS Vũ NGUYỄN HẠNH (#D3025) VNM | 40-49 Male 
DNS Khoa TRAN (#E3028) VNM | 40-49 Male 
DNS Thị Tuyết Dung BÙI (#D3029) VNM | 40-49 Female 
DNS Nguyễn Tuấn VŨ (#D3037) VNM | 30-39 Male 
DNS Đỗ Nguyên BÙI (#D3041) VNM | 30-39 Male 
DNS Nhut PHAN HOANG (#E3042) VNM | 50-59 Male 
DNS The Hao LIMITED (#D3043) VNM | 30-39 Male 
DNS Orianne MONTAUBIN (#D3044) FRA | 18-29 Female 
DNS Hushan WANG (#C3052) CHN | 40-49 Male 
DNS Michael SHERRY (#C3059) GBR | 30-39 Male 
DNS Jonathon SHERRY (#C3060) GBR | 30-39 Male 
DNS Quân NGUYỄN (#E3061) VNM | 30-39 Male 
DNS Ly DANG (#C3073) VNM | 18-29 Female 
DNS Thắng TRẦN CHIẾN (#C3080) VNM | 30-39 Male 
DNS David PEARSON (#D3094) AUS | 30-39 Male 
DNS Minh Tuấn NGUYỄN (#C3096) VNM | 40-49 Male 
DNS Quốc Huy ĐINH (#D3097) VNM | 18-29 Male 
DNS Visal LONG (#D3098) KHM | 40-49 Female 
DNS Cristopher HALLETT (#D3099) AUS | 40-49 Male 
DNS Nguyễn Đăng Khoa VÕ (#D3103) VNM | 18-29 Male 
DNS Xuân Danh LÊ NGUYỄN (#E3104) VNM | 30-39 Male 
DNS Le DUC (#C3105) VNM | 30-39 Male 
DNS Huân NGUYỄN NGỌC (#C3111) VNM | 40-49 Male 
DNS Cẩn BÙI TẤN (#C3112) VNM | 30-39 Male