11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
2515 Bảo GIA (#E77049) 03:20:24 VNM | 18-29 (466) Male  (1892)
2516 Khanh TRAN (#D78007) 03:20:27 VNM | 30-39 (882) Male  (1893)
2517 Hiền NGUYỄN MINH (#C58332) 03:20:29 VNM | 30-39 (281) Female  (610)
2518 Ngoc Quyen TRUONG (#E37006) 03:20:32 VNM | 18-29 (199) Female  (611)
2519 Công Luật NGUYỄN (#E34104) 03:20:34 VNM | 18-29 (467) Male  (1894)
2520 Nhựt VÕ (#E24056) 03:20:34 VNM | 18-29 (468) Male  (1895)
2521 Tạo TRẦN CÔNG (#E3621) 03:20:35 VNM | 30-39 (883) Male  (1896)
2522 Tuan HONG ANH (#E4039) 03:20:53 VNM | 50-59 (95) Male  (1897)
2523 Tân LÊ (#E69009) 03:20:57 VNM | 18-29 (469) Male  (1898)
2524 Thịnh ĐẶNG (#D2624) 03:21:02 VNM | 30-39 (884) Male  (1899)
2525 Hải LÊ (#B78009) 03:21:06 VNM | 18-29 (470) Male  (1900)
2526 Cao Tien DU (#E3822) 03:21:07 VNM | 18-29 (471) Male  (1901)
2527 Dung NGUYỄN (#E3672) 03:21:09 VNM | 18-29 (200) Female  (612)
2528 Thanh Khoa HUỲNH (#E4084) 03:21:11 VNM | 30-39 (885) Male  (1902)
2529 Nhật NGUYỄN (#E24012) 03:21:14 VNM | 18-29 (472) Male  (1903)
2530 Kỳ PHAN (#E24080) 03:21:16 VNM | 18-29 (473) Male  (1904)
2531 Bảo Khánh LÊ (#C58258) 03:21:24 VNM | 30-39 (886) Male  (1905)
2532 Hạnh NGUYỄN (#E57155) 03:21:25 VNM | 30-39 (282) Female  (613)
2533 Mội TRẦN (#E20006) 03:21:29 VNM | 18-29 (474) Male  (1906)
2534 Anh Tài TRẦN (#E3794) 03:21:29 VNM | 30-39 (887) Male  (1907)
2535 Quân NGUYỄN (#D35008) 03:21:32 VNM | 18-29 (475) Male  (1908)
2536 Cường LƯƠNG TẤN (#D34079) 03:21:37 VNM | 60+ (22) Male  (1909)
2537 Sang LÝ (#E3260) 03:21:39 VNM | 18-29 (476) Male  (1910)
2538 Việt PHẠM (#E24053) 03:21:45 VNM | 18-29 (477) Male  (1911)
2539 Hoàng LƯƠNG (#E24062) 03:21:48 VNM | 18-29 (478) Male  (1912)
2540 An VÕ TẤN LÊ (#E20002) 03:21:50 VNM | 30-39 (888) Male  (1913)
2541 Dung CÙ ĐĂNG THUỲ (#E2225) 03:21:51 VNM | 18-29 (201) Female  (614)
2542 Phong ĐÀM HUỲNH HÀO (#E4076) 03:21:51 VNM | 18-29 (479) Male  (1914)
2543 Thúy NGUYỄN (#E57137) 03:21:53 VNM | 30-39 (283) Female  (615)
2544 Thu Trang TRẦN THỊ (#E42014) 03:21:59 VNM | 30-39 (284) Female  (616)
2545 Hương Thủy LÊ (#D2413) 03:22:03 VNM | 30-39 (285) Female  (617)
2546 Đoàn Nhất Hạnh CHÂU (#E2993) 03:22:07 VNM | 40-49 (117) Female  (618)
2547 Thủy ĐINH (#E72002) 03:22:08 VNM | 40-49 (118) Female  (619)
2548 Huy Hoàng NGÔ (#E4096) 03:22:08 VNM | 60+ (23) Male  (1915)
2549 Minh Nguyệt ĐÀO (#E42016) 03:22:10 VNM | 30-39 (286) Female  (620)
2550 Lien LE (#D2873) 03:22:12 VNM | 18-29 (202) Female  (621)
2551 My THÀNH NGỌC TRÀ (#E58097) 03:22:14 VNM | 18-29 (203) Female  (622)
2552 Hoang Dung DINH (#E2421) 03:22:14 VNM | 40-49 (428) Male  (1916)
2553 Suong DU THI THU (#C15044) 03:22:16 VNM | 18-29 (204) Female  (623)
2554 Hiệp NGÔ THÁI (#C15019) 03:22:17 VNM | 30-39 (889) Male  (1917)
2555 Hải PHAN HỒNG (#E32140) 03:22:17 VNM | 50-59 (96) Male  (1918)
2556 Linh MAI XUÂN (#C15026) 03:22:19 VNM | 30-39 (890) Male  (1919)
2557 Phuong Chi NGUYEN (#E2956) 03:22:20 VNM | 40-49 (119) Female  (624)
2558 Thông ĐẶNG VĂN (#E3004) 03:22:30 VNM | 40-49 (429) Male  (1920)
2559 Chung TRẦN VĂN (#D2314) 03:22:35 VNM | 30-39 (891) Male  (1921)
2560 Phương HUỲNH (#D36022) 03:22:39 VNM | 30-39 (287) Female  (625)
2561 Thành Trọng NGUYỄN (#E77015) 03:22:42 VNM | 18-29 (480) Male  (1922)
2562 Trinh NGUYEN (#E2462) 03:22:49 VNM | 30-39 (288) Female  (626)
2563 Trung TRẦN BẢO (#D58089) 03:22:50 VNM | 30-39 (892) Male  (1923)
2564 Linh NGUYỄN THÀNH (#D58192) 03:22:50 VNM | 18-29 (481) Male  (1924)