11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
2565 Huy VŨ (#E24070) 03:22:52 VNM | 18-29 (482) Male  (1925)
2566 Phi NGUYEN (#E77013) 03:22:54 VNM | 18-29 (483) Male  (1926)
2567 Hoàng NGUYỄN NGỌC (#D58250) 03:22:58 VNM | 30-39 (893) Male  (1927)
2568 Khoa NGUYỄN ĐĂNG (#E58468) 03:22:59 VNM | 40-49 (430) Male  (1928)
2569 Quốc Thái NGUYỄN (#E3706) 03:23:01 VNM | 40-49 (431) Male  (1929)
2570 Lâm ĐỖ MINH (#B58278) 03:23:01 VNM | 18-29 (484) Male  (1930)
2571 Vy TRAN (#E3516) 03:23:07 VNM | 30-39 (289) Female  (627)
2572 Thị Thu Sương LƯƠNG (#E58365) 03:23:12 VNM | 40-49 (120) Female  (628)
2573 Thanh Long VO (#E3884) 03:23:15 VNM | 50-59 (97) Male  (1931)
2574 An Hai VUONG (#E2686) 03:23:17 VNM | 30-39 (894) Male  (1932)
2575 Thị Y Vân TRẦN (#E2167) 03:23:21 VNM | 18-29 (205) Female  (629)
2576 Hương NGUYỄN (#E58253) 03:23:23 VNM | 18-29 (206) Female  (630)
2577 Van Linh NGUYỄN (#D30043) 03:23:31 VNM | 18-29 (485) Male  (1933)
2578 Việt Bách ĐINH (#D42015) 03:23:31 VNM | 18-29 (486) Male  (1934)
2579 Hoài HỒ CÔNG (#E30021) 03:23:32 VNM | 30-39 (895) Male  (1935)
2580 Liên PHAN THỊ KIM (#E58216) 03:23:37 VNM | 18-29 (207) Female  (631)
2581 Phương VÕ LÊ MINH (#C58435) 03:23:44 VNM | 30-39 (896) Male  (1936)
2582 Chí Khang NGUYỄN (#E30053) 03:23:51 VNM | 18-29 (487) Male  (1937)
2583 Huong TRAN (#D2122) 03:23:51 VNM | 30-39 (290) Female  (632)
2584 Hien NGUYEN (#B70019) 03:23:55 VNM | 18-29 (208) Female  (633)
2585 Quốc Khải MAI (#D2328) 03:23:56 VNM | 30-39 (897) Male  (1938)
2586 Phạm Hải Linh TRINH (#D34118) 03:24:01 VNM | 30-39 (291) Female  (634)
2587 Phúc LÊ (#C16009) 03:24:05 VNM | 18-29 (488) Male  (1939)
2588 Dung LÊ (#E24096) 03:24:07 VNM | 18-29 (209) Female  (635)
2589 Mạnh Quý NGUYỄN (#E3508) 03:24:18 VNM | 30-39 (898) Male  (1940)
2590 Dũng ĐỒNG (#E3988) 03:24:22 VNM | 30-39 (899) Male  (1941)
2591 Anh Duy NGUYEN (#E3195) 03:24:23 VNM | 18-29 (489) Male  (1942)
2592 Mình Hà TRƯƠNG (#D2589) 03:24:24 VNM | 18-29 (490) Male  (1943)
2593 Chúc LÊ (#D3207) 03:24:26 VNM | 40-49 (121) Female  (636)
2594 Quân ĐẶNG (#D3205) 03:24:26 VNM | 40-49 (432) Male  (1944)
2595 Văn Cường DƯƠNG (#D60020) 03:24:27 VNM | 18-29 (491) Male  (1945)
2596 Tấn NGUYỄN MINH (#D2090) 03:24:29 VNM | 18-29 (492) Male  (1946)
2597 Thanh Lien Anh VO (#E2032) 03:24:29 VNM | 30-39 (292) Female  (637)
2598 Trang HỒ THỊ KIỀU TRANG (#C15057) 03:24:35 VNM | 18-29 (210) Female  (638)
2599 Viet NGUYEN (#E3765) 03:24:35 VNM | 30-39 (900) Male  (1947)
2600 Giang VŨ (#E77044) 03:24:36 VNM | 18-29 (493) Male  (1948)
2601 Phương TRẦN THỊ THANH (#D58409) 03:24:36 VNM | 18-29 (211) Female  (639)
2602 Khương NGUYỄN TÀI (#C58494) 03:24:36 VNM | 30-39 (901) Male  (1949)
2603 Tuyết Nhi LÊ THỊ (#D2930) 03:24:40 VNM | 18-29 (212) Female  (640)
2604 Khang DƯƠNG CHÂU (#C47003) 03:24:41 VNM | 18-29 (494) Male  (1950)
2605 Tống TRẦN DIỆM (#E3659) 03:24:41 VNM | 18-29 (495) Male  (1951)
2606 Thái NGUYỄN NGỌC (#E32023) 03:24:46 VNM | 18-29 (496) Male  (1952)
2607 Minh NGUYỄN (#E20008) 03:24:50 VNM | 30-39 (902) Male  (1953)
2609 Linh NGUYỄN THỊ MỸ (#E32043) 03:24:50 VNM | 40-49 (122) Female  (641)
2610 Thoi Hoa Binh NGUYEN (#E3305) 03:24:50 VNM | 40-49 (123) Female  (642)
2611 Trung PHAN BÁ (#E32151) 03:24:51 VNM | 40-49 (433) Male  (1954)
2612 Vịnh LÊ HUY (#E56666) 03:24:53 VNM | 40-49 (434) Male  (1955)
2613 Hồng HUỲNH MỸ (#D56888) 03:24:54 VNM | 30-39 (293) Female  (643)
2614 Trang NGUYỄN (#E67006) 03:24:54 VNM | 30-39 (294) Female  (644)
2615 Hoàng Long NGUYỄN (#D56145) 03:24:54 VNM | 40-49 (435) Male  (1956)