11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Quang Minh ĐOÀN (#E3691) VNM | 18-29 Male 
DNS Alexander DUDAREV (#E3695) AUS | 30-39 Male 
DNS Thuỷ Linh BÙI (#E3699) VNM | 30-39 Female 
DNS Lan Huong PHAM (#E3701) VNM | 30-39 Female 
DNS Lan Huong PHAM (#E3705) VNM | 30-39 Female 
DNS Chánh Thụ HỨA (#E3711) VNM | 18-29 Male 
DNS Thanh Thuận VƯƠNG (#E3718) VNM | 30-39 Male 
DNS Tuấn NGUYỄN ĐỨC (#E3719) VNM | 40-49 Male 
DNS Trí NGUYỄN (#E3720) VNM | 30-39 Male 
DNS Taehyun KANG (#E3730) KOR | 40-49 Male 
DNS Hiền NGUYỄN CAO LÊ (#E3741) VNM | 30-39 Female 
DNS Dũng NGUYỄN NGỌC HUY (#E3756) VNM | 40-49 Male 
DNS Ky TRA (#E3767) VNM | 40-49 Male 
DNS Masanori KAI (#E3782) JPN | 60+ Male 
DNS Vinh Quang PHAN (#E3785) VNM | 18-29 Male 
DNS Nhân PHẠM (#E3786) VNM | 18-29 Female 
DNS Aashish KAPOOR (#E3847) IND | 40-49 Male 
DNS Rebecca KERR (#E3861) GBR | 30-39 Female 
DNS Yasuhiro ADACHI (#E3867) JPN | 40-49 Male 
DNS Hắc Trung DƯƠNG (#C3895) VNM | 30-39 Male 
DNS Patrick KELLY (#C3926) AUS | 30-39 Male 
DNS Kelvin ANG (#E3927) SGP | 40-49 Male 
DNS Kien NGUYEN TRAN (#E3938) VNM | 40-49 Male 
DNS Vinh PHẠM VĂN (#E3950) VNM | 50-59 Male 
DNS Khánh PHẠM GIA (#D3956) VNM | 40-49 Male 
DNS An NGUYEN THANH (#C3959) VNM | 40-49 Male 
DNS Narumi INAGAKI (#D3963) JPN | 18-29 Female 
DNS Matthew BUXTON (#D3964) AUS | 40-49 Male 
DNS Bá Hiếu NGUYỄN (#D3966) VNM | 30-39 Male 
DNS Apitorn THURDSUWAN (#D3968) THA | 50-59 Male 
DNS Emma COLLINGE (#C3978) GBR | 30-39 Female 
DNS Khang PHAN (#E3980) VNM | 40-49 Male 
DNS Minh Tuấn HỒ (#D3985) VNM | 30-39 Male 
DNS Louise BISHOP (#C3987) GBR | 40-49 Female 
DNS Quoc Trieu HOANG (#D3993) VNM | 40-49 Male 
DNS Tam LE (#E4000) VNM | 30-39 Male 
DNS Hiền TRIỆU (#D4006) VNM | 30-39 Female 
DNS Quốc Hân NGUYỄN (#D4009) VNM | 40-49 Male 
DNS Phương TRẦN VĂN NGỌC (#E4013) VNM | 40-49 Male 
DNS Vinh NGUYEN (#C4016) 02:36:08 VNM | 30-39 Male 
DNS Dương Quang Tự DƯƠNG (#E4017) VNM | 30-39 Male 
DNS Khả Hân DƯ (#E4018) VNM | 18-29 Female 
DNS Tuấn NGUYỄN (#D4024) VNM | 30-39 Male 
DNS Thu VŨ (#E4034) VNM | 18-29 Female 
DNS Thanh Tan TRAN (#E4044) VNM | 50-59 Male 
DNS Chien-Choan CHEN (#E4054) TWN | 50-59 Male 
DNS Lâm VŨ THÀNH (#E4055) VNM | 30-39 Male 
DNS Linh NGUYỄN LÊ (#E4079) VNM | 30-39 Female 
DNS Chi HA (#E4103) USA | 40-49 Female 
DNS Nhi LE (#E4114) VNM | 18-29 Female