11th April 2021 | Ho Chi Minh, Vietnam

The 4th edition of Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon (2021)

Half Marathon: Overall

Pos Name Gun Time Representing Category (Pos) Gender (Pos)
DNS Nguyễn Thanh Thảo Nhi (#E4129) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Thị Thanh Tâm (#E4133) VNM | 18-29 Female 
DNS Gia Lai HOÀNG (#E4139) VNM | 30-39 Male 
DNS Bình VŨ DOÃN (#E4149) VNM | 50-59 Male 
DNS Alexander KOCH (#E4151) NLD | 50-59 Male 
DNS Thao Quang LE (#E4152) VNM | 50-59 Male 
DNS Minh Ngọc ĐÀO (#E4156) VNM | 18-29 Female 
DNS Xuân Đức NGUYỄN (#E4168) VNM | 30-39 Male 
DNS Erick TOMAS (#E4169) VNM | 18-29 Male 
DNS Khương NGUYỄN (#C4172) VNM | 30-39 Male 
DNS Vũ Đức Bình (#E4173) VNM | 18-29 Female 
DNS Trần Thanh Tùng (#E4179) VNM | 18-29 Female 
DNS Trần Hải Đăng (#E4186) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Thị Phương Thão (#E4194) VNM | 18-29 Male 
DNS Trần Thị Thuỷ Nguyên (#E4195) VNM | 18-29 Male 
DNS Nguyễn Hân (#E4196) VNM | 18-29 Female 
DNS Phạm Triệu Khiêm (#E4197) VNM | 18-29 Female 
DNS Ngô Xuân Hương (#E4198) VNM | 18-29 Male 
DNS Huỳnh Thị Thanh Nhi (#E4199) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Hiền (#E4200) VNM | 18-29 Female 
DNS Phan Tâm (#E4201) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Shindy Hai (#E4202) VNM | 18-29 Female 
DNS Tạ Quang Vinh (#E4203) VNM | 18-29 Female 
DNS Phạm Trang (#E4204) VNM | 18-29 Female 
DNS Nguyễn Phương (#E4205) VNM | 18-29 Female 
DNS Tuấn Anh ĐỖ (#E5239) VNM | 40-49 Male 
DNS Vũ LÊ HOÀNG (#B11003) VNM | 30-39 Male 
DNS Đạt NGUYỄN TIẾN (#D12003) VNM | 18-29 Male 
DNS Trân LÊ THỊ BẢO (#C15056) VNM | 18-29 Female 
DNS Văn PHẠM THÀNH (#C15060) VNM | 40-49 Male 
DNS Quang Vinh PHÙNG (#B16005) VNM | 18-29 Male 
DNS Ân NGUYỄN TĂNG BẢO (#D16006) VNM | 18-29 Male 
DNS Dũng PHẠM (#E16013) VNM | 18-29 Male 
DNS Phú LÊ QUÝ (#D22007) VNM | 40-49 Male 
DNS Hung HOANG (#B23001) VNM | 40-49 Male 
DNS Phước Hòa TRẦN (#E24031) VNM | 18-29 Male 
DNS Đông TRƯƠNG (#E24041) VNM | 18-29 Male 
DNS Mai NGỌC (#E24067) VNM | 18-29 Female 
DNS Khai LUONG NHAT (#E24090) VNM | 30-39 Male 
DNS Nghi NGUYEN (#E24099) VNM | 30-39 Male 
DNS Hầu Duy Nghĩa TRẦN (#E25021) VNM | 30-39 Male 
DNS Anh NGUYỄN (#E25024) VNM | 18-29 Male 
DNS Luân NGUYỄN (#C25032) VNM | 18-29 Male 
DNS Lê PHAN (#E27005) VNM | 18-29 Male 
DNS Thiện Nhân NGUYỄN (#D30009) VNM | 18-29 Male 
DNS Đồng Ngọc Mai HUỲNH (#D30013) VNM | 18-29 Female 
DNS Duy Thức TỐNG PHƯỚC (#E30016) VNM | 18-29 Male 
DNS Ngọc TRẦN (#D30042) VNM | 30-39 Female 
DNS Thị Yến NGUYỄN (#E30046) VNM | 18-29 Female 
DNS Sài NGUYỄN VĂN (#C32016) VNM | 40-49 Male